UEFA Nations League - 27/09 - 23:00
Serbia
1
:
2
Kết thúc
Hà Lan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Sasa Lukic
12
17
Ruben van Bommel
Cody Gakpo
30
Mexx Meerdink
Dusan Tadic
Sergej Milinkovic Savic
46
Luka Jovic
Dejan Joveljic
46
Luka Jovic
Sasa Lukic
46
Nemanja Maksimovic
Aleksandar Stankovic
59
Strahinja Erakovic
Kosta Nedeljkovic
59
67
Kenneth Taylor
Tijani Reijnders
67
Guus Til
Ryan Jiro Gravenberch
69
Mexx Meerdink
Guus Til
Filip Kostic
Starhinja Pavlovic
71
80
Quinten Timber
Mexx Meerdink
80
Jurrien Timber
Denzel Dumfries
85
Jurrien Timber
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Chuyền bóng
922
922
Tấn công
197
197
Sút bóng
36
36
Sút bị chặn
11
11
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
11
11
Đá phạt trực tiếp
16
16
Phạm lỗi
17
17
Thẻ vàng
2
2
Cứu thua
10
10
Sút cầu môn
14
14
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Việt vị
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Đội hình ra sân
5-4-1






















5-4-1
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 14 | 1~15 | 16 | 12 |
| 17 | 16 | 16~30 | 10 | 15 |
| 14 | 7 | 31~45 | 29 | 21 |
| 17 | 22 | 46~60 | 12 | 9 |
| 17 | 11 | 61~75 | 18 | 12 |
| 20 | 25 | 76~90 | 12 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật