MLS Mỹ - 24/09 - 08:40
Seattle Sounders
2
:
0
Kết thúc
Real Salt Lake
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Liam OGara
Noel Caliskan
87'
DeAndre Yedlin
Caden Clark
Paul Arriola
82'
78'
Colin Guske
Stijn Spierings
78'
Lineker Rodrigues dos Santos
78'
Taylor Booth
Morgan Guilavogui
Albert Rusnak
Paul Arriola
73'
71'
Saba Lobjanidze
Luca Moisa
Jordan Morris
Danny Musovski
63'
Hassani Dotson
Snyder Brunell
63'
57'
Kobi Joseph Henry
Danny Musovski
55'
Peter Kingston
52'
Danny Musovski
Paul Arriola
48'
Peter Kingston
Kalani Kossa Rienzi
46'
Stuart Hawkins
Alex Roldan
46'
Paul Arriola
41'
Kalani Kossa Rienzi
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
199
199
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
1041
1041
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 18.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#31
6.7
Dotson H.
#24
0
Frei S.
#28
0
Gomez Andrade Y.
#39
6.9
Stuart Hawkins
#45
6.6
P.Kingston
#35
0
A.Lopez
#13
6.7
Morris J.
#4
0
Sailor R.
#25
6.4
Guske C.
#39
0
Hezarkhani A.
#70
6.5
Lineker Rodrigues dos Santos
#12
6.3
Lobjanidze S.
#76
0
OGara L.
#13
0
J.Shokalook
#31
0
Stajduhar M.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 8 | 1~15 | 9 | 14 |
| 12 | 24 | 16~30 | 18 | 16 |
| 12 | 16 | 31~45 | 16 | 10 |
| 14 | 18 | 46~60 | 13 | 16 |
| 12 | 14 | 61~75 | 11 | 20 |
| 31 | 18 | 76~90 | 30 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật