Bundesliga - 21/09 - 00:30
SC Paderborn 07
3
:
1
Kết thúc
Hoffenheim
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
80'
Fisnik Asllani
Leon Avdullahu
80'
Andrej Kramaric
Adam Daghim
Felix Gotze
Mattes Hansen
75'
Rayan Philippe
Stefano Marino
73'
Tom Baack
Gabriel Vidovic
73'
Steffen Tigges
Jonah Sticker
69'
Jonah Sticker
Raphael Obermair
63'
62'
Patrick Wimmer
Adam Hlozek
62'
Tim Lemperle
Max Moerstedt
50'
Adam Daghim
Max Moerstedt
Steffen Tigges
Marvin Pieringer
46'
46'
Albian Hajdari
Mats Rots
45'
Wouter Burger
Stefano Marino
Laurin Curda
42'
Santiago Castaneda
29'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
246
246
Tấn công nguy hiểm
123
123
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
18
18
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
960
960
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
4
4
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
36
36
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#20
6.4
Gotze F.
#11
0
Michel S.
#2
0
Muller R.
#9
6.8
Philippe R.
#1
0
Schubert M.
#3
7.5
Sticker J.
#27
7.8
Tigges S.
#38
0
Zeitler D.
#17
0
De Cat N.
#15
0
Gendrey V.
#21
7.2
Hajdari A.
#2
0
Hranac R.
#27
0
Kramaric A.
#19
6.6
Lemperle T.
#37
0
Philipp L.
#8
7.1
Wimmer P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 10 | 1~15 | 12 | 9 |
| 14 | 16 | 16~30 | 14 | 18 |
| 21 | 30 | 31~45 | 23 | 18 |
| 8 | 20 | 46~60 | 6 | 5 |
| 16 | 6 | 61~75 | 14 | 18 |
| 26 | 16 | 76~90 | 27 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật