Bundesliga - 04/05 - 00:30
Arema Malang
SC Freiburg
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Wolfsburg
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Yannick Gerhardt
Christian Eriksen
90+7'
Moritz Jenz
Konstantinos Koulierakis
86'
Mohamed Amoura
Adam Daghim
Nicolas Hofler
Yuito Suzuki
81'
80'
Mattias Svanberg
Philipp Lienhart
Johan Manzambi
75'
72'
Lovro Majer
Patrick Wimmer
72'
Mattias Svanberg
Vinicius de Souza Costa
Lukas Kubler
Christian Gunter
72'
Derry Scherhant
Vincenzo Grifo
71'
Philipp Lienhart
Ifechukwu Ogbus
58'
Igor Matanovic
Lucas Holer
58'
Matthias Ginter
57'
55'
Konstantinos Koulierakis
Christian Eriksen
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
783
783
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
53
53
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 2.4
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 17.7
4.3 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2
9.4 Phạm lỗi 12.9
48.7% Kiểm soát bóng 42.1%
Đội hình ra sân
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
avatar
1 Noah Atubolu
avatar
30Christian Gunter
avatar
43Ifechukwu Ogbus
avatar
28Matthias Ginter
avatar
29Philipp Treu
avatar
44Johan Manzambi
avatar
8Maximilian Eggestein
avatar
32Vincenzo Grifo
avatar
14Yuito Suzuki
avatar
19Jan-Niklas Beste
avatar
9Lucas Holer
avatar
11
avatar
24
avatar
21
avatar
17
avatar
39
avatar
5
avatar
6
avatar
3
avatar
4
avatar
26
avatar
1
Wolfsburg Wolfsburg
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
SC FreiburgSC Freiburg
#31
Matanovic I.
6.2
Matanovic I.
#7
Scherhant D.
6
Scherhant D.
#27
Hofler N.
6
Hofler N.
#17
Kubler L.
6.2
Kubler L.
#22
Irie C.
0
Irie C.
#33
J.Makengo
0
J.Makengo
#21
Muller F.
0
Muller F.
#26
Philipp M.
0
Philipp M.
WolfsburgWolfsburg
#10
Majer L.
6.2
Majer L.
#32
Svanberg M.
6
Svanberg M.
#12
Pervan P.
0
Pervan P.
#25
Zehnter A.
0
Zehnter A.
#15
Jenz M.
0
Jenz M.
#31
Gerhardt Y.
0
Gerhardt Y.
#7
Shiogai K.
0
Shiogai K.
#40
Paredes K.
0
Paredes K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 19 1~15 5 8
9 16 16~30 10 14
23 16 31~45 12 16
21 16 46~60 30 14
13 16 61~75 7 17
17 13 76~90 32 27