Bundesliga - 12/09 - 20:30
SC Freiburg
5
:
0
Kết thúc
Monchengladbach
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Joseph Scally
Cyriaque Irie
90+2'
Maximilian Eggestein
86'
84'
Mathieu Nguefack
Kevin Stoger
Cyriaque Irie
Jan-Niklas Beste
82'
Lukas Kubler
Philipp Treu
82'
Yannik Engelhardt
Matthias Ginter
79'
Lucas Holer
Igor Matanovic
78'
Keisuke Goto
Yuito Suzuki
78'
Igor Matanovic
Jordy Makengo
77'
Vincenzo Grifo
Derry Scherhant
67'
67'
Wael Mohya
Robin Hack
67'
Isac Lidberg
Franck Honorat
52'
Tim Kleindienst
46'
Shuto Machino
Hugo Bolin
Igor Matanovic
Matthias Ginter
29'
Yannik Engelhardt
Derry Scherhant
23'
14'
Kevin Diks
13'
Tim Kleindienst
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
875
875
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
8
8
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
23
23
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 3.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 6 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#32
0
Grifo V.
#30
0
Gunter C.
#9
0
Holer L.
#22
0
Irie C.
#17
0
Kubler L.
#21
0
Muller F.
#37
0
Rosenfelder M.
#27
0
Yilmaz B.
#2
0
Chiarodia F. C.
#5
0
Leszczynski J.
#3
0
Lidberg I.
#18
6.2
Machino S.
#36
0
Mohya W.
#10
0
Neuhaus F.
#34
0
Nguefack M.
#26
0
Ullrich L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 14 | 1~15 | 17 | 9 |
| 20 | 11 | 16~30 | 7 | 19 |
| 16 | 15 | 31~45 | 19 | 21 |
| 16 | 15 | 46~60 | 9 | 7 |
| 17 | 23 | 61~75 | 12 | 17 |
| 17 | 19 | 76~90 | 31 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật