C2 - 23/01 - 00:45
Arema Malang
SC Freiburg
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Maccabi Tel Aviv
Sự kiện trực tiếp
Nicolas Hofler
Igor Matanovic
90+1'
88'
Ido Shahar
Itamar Noy
Igor Matanovic
Christian Gunter
82'
Vincenzo Grifo
Derry Scherhant
79'
Cyriaque Irie
Jan-Niklas Beste
79'
Johan Manzambi
Yuito Suzuki
79'
78'
Issouf Sissokho
Ben Lederman
69'
Kevin Andrade Navarro
63'
Yonas Malede
Sayd Abu Farhi
63'
Kevin Andrade Navarro
Dor Peretz
63'
Helio Varela
Sagiv Yehezkel
63'
Sagiv Yehezkel
45'
Ben Lederman
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
787
787
Phạm lỗi
23
23
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 2.6
12.9 Sút cầu môn(OT) 12.6
5.4 Phạt góc 5.3
1.4 Thẻ vàng 2.2
9.7 Phạm lỗi 15.6
52.9% Kiểm soát bóng 47.1%
Đội hình ra sân
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
avatar
1 Noah Atubolu
avatar
30Christian Gunter
avatar
37Max Rosenfelder
avatar
28Matthias Ginter
avatar
29Philipp Treu
avatar
6Patrick Osterhage
avatar
8Maximilian Eggestein
avatar
7Derry Scherhant
avatar
14Yuito Suzuki
avatar
19Jan-Niklas Beste
avatar
31Igor Matanovic
avatar
42
avatar
3
avatar
34
avatar
11
avatar
30
avatar
23
avatar
41
avatar
13
avatar
4
avatar
21
avatar
90
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
SC FreiburgSC Freiburg
#9
Holer L.
6.2
Holer L.
#32
Grifo V.
6.1
Grifo V.
#44
Manzambi J.
6.2
Manzambi J.
#33
J.Makengo
0
J.Makengo
#27
Hofler N.
0
Hofler N.
#17
Kubler L.
0
Kubler L.
#5
Jung A.
0
Jung A.
#24
Huth J.
0
Huth J.
#21
Muller F.
0
Muller F.
#20
Adamu J.
0
Adamu J.
#43
Ogbus I.
0
Ogbus I.
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
#15
Malede Y.
5.9
Malede Y.
#36
Shahar I.
5.9
Shahar I.
#28
Sissokho I.
6.1
Sissokho I.
#10
Andrade Navarro K. M.
6
Andrade Navarro K. M.
#22
Melika O.
0
Melika O.
#53
Magor R.
0
Magor R.
#1
Gerafi Y.
0
Gerafi Y.
#52
Weinberg I.
0
Weinberg I.
#60
Ben Simon I.
0
Ben Simon I.
#58
Zafrani I.
0
Zafrani I.
#59
Asres L.
0
Asres L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 9 1~15 4 13
17 14 16~30 23 11
20 11 31~45 21 18
18 22 46~60 19 15
5 17 61~75 12 18
22 25 76~90 17 22