Europa Conference League - 15/08 - 02:00
Arema Malang
Santa Clara
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Larne FC
Sự kiện trực tiếp
87'
James Simpson
Sean Graham
82'
Benjamin Magee
Conor McKendry
82'
Joshua Kee
Tiarnan O\'Connor
68'
Matthew Lusty
Mark Randall
Luis Carlos Rocha
Frederico Andre Ferrao Venancio
64'
64'
Wendel da Silva Costa Wendel
Pedro Pacheco
64'
55'
Gabriel Silva Vieira
Vinicius Lopes Da Silva
46'
Serginho
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
46'
45+4'
43'
Dan Bent
37'
31'
Conor McKendry
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
157
157
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
29
29
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
5
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 0.8
10.4 Sút cầu môn(OT) 8.9
4.1 Phạt góc 3.3
3.9 Thẻ vàng 2.4
15.8 Phạm lỗi 9.5
47.3% Kiểm soát bóng 49.6%
Đội hình ra sân
Santa Clara Santa Clara
3-5-2
avatar
1 Gabriel Batista
avatar
32
avatar
21Frederico Andre Ferrao Venancio
avatar
4Pedro Pacheco
avatar
64Paulo Victor de Almeida Barbosa
avatar
8
avatar
6Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
avatar
77Henrique Martins Pereira
avatar
11Brenner
avatar
17
avatar
70Vinicius Lopes Da Silva
avatar
7
avatar
10
avatar
4
avatar
11
avatar
26
avatar
8
avatar
6
avatar
23
avatar
19
avatar
3
avatar
1
Larne FC Larne FC
3-5-2
Cầu thủ dự bị
Santa ClaraSanta Clara
#10
Gabriel Silva
0
Gabriel Silva
#3
Matheus Pereira
0
Matheus Pereira
#12
Neneca
0
Neneca
#13
Rocha L.
0
Rocha L.
#35
Serginho
0
Serginho
#29
Wendell
0
Wendell
#
0
#
0
Larne FCLarne FC
#36
Dylan Graham
0
Dylan Graham
#17
Kee J.
0
Kee J.
#30
Matthew Lusty
0
Matthew Lusty
#14
Magee B.
0
Magee B.
#27
Moore K.
0
Moore K.
#47
Simpson J.
0
Simpson J.
#25
Sloan D.
0
Sloan D.
#46
Logan Wallace
0
Logan Wallace
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 16 1~15 18 9
9 11 16~30 9 22
31 2 31~45 6 22
21 19 46~60 21 12
9 21 61~75 12 6
15 28 76~90 28 22