VĐQG Nhật Bản - 20/08 - 17:00
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Vissel Kobe
Sự kiện trực tiếp
Yotaro Nakajima
Hayao Kawabe
90+1'
Kobayashi S.
90+1'
90+1'
90+1'
Haruya Ide
Taisei Miyashiro
87'
Kim Joo Sung
73'
Jean Patric
Erik Nascimento de Lima
73'
Takahiro Ogihara
Yuya Kuwasaki
65'
Koya Yuruki
Kim Joo Sung
Naoki Maeda
58'
58'
57'
56'
46'
Yuki Honda
Tetsushi Yamakawa
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
226
226
Tấn công nguy hiểm
120
120
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
650
650
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
6
6
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
12
12
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
63
63
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
30
30
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
0.6 Bàn thua 1
10.4 Sút cầu môn(OT) 8
6 Phạt góc 5.9
1 Thẻ vàng 0.6
13.1 Phạm lỗi 8.6
47.6% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
1
avatar
19
avatar
4
avatar
33
avatar
24
avatar
14
avatar
6Hayao Kawabe
avatar
15
avatar
39
avatar
41Naoki Maeda
avatar
9
avatar
10
avatar
9
avatar
14
avatar
41
avatar
7
avatar
25
avatar
27
avatar
24
avatar
4
avatar
3
avatar
1
Vissel Kobe Vissel Kobe
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#17
Kinoshita K.
6.5
Kinoshita K.
#35
Yotaro Nakajima
6.5
Yotaro Nakajima
#45
Kobayashi S.
6.5
Kobayashi S.
#51
Kato M.
6.5
Kato M.
#38
Cailen Hill
0
Cailen Hill
#13
Arai N.
0
Arai N.
#10
Marcos Junior
0
Marcos Junior
#98
Germain V.
0
Germain V.
Vissel KobeVissel Kobe
#11
Muto Y.
6.8
Muto Y.
#6
Ogihara T.
6.7
Ogihara T.
#26
Patric J.
6.6
Patric J.
#18
Ide H.
6.8
Ide H.
#21
Arai S.
0
Arai S.
#77
Klismahn
0
Klismahn
#2
Iino N.
0
Iino N.
#29
Komatsu R.
0
Komatsu R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 8 1~15 12 14
14 13 16~30 8 8
16 17 31~45 20 23
14 19 46~60 25 14
20 17 61~75 8 8
25 19 76~90 25 26