VĐQG Nhật Bản - 27/02 - 17:00
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Kyoto Sanga
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Henrique Trevisan
90+6'
Shun Nagasawa
Marco Tulio Oliveira Lemos
90+3'
Henrique Trevisan
Haruki Arai
87'
Taiyo Hiraoka
81'
Rafael Papagaio
Marco Tulio Oliveira Lemos
Yotaro Nakajima
Taichi Yamasaki
79'
74'
Taiyo Hiraoka
Sung-jun Yoon
Hayao Kawabe
Germain Ryo
69'
63'
Taiki Hirato
Hidehiro Sugai
62'
Haruki Arai
Kyo Sato
Shuto Nakano
Naoto Arai
60'
46'
Okugawa Masaya
Temma Matsuda
Takaaki Shichi
Shunki Higashi
46'
Akito Suzuki
Kosuke Kinoshita
46'
Kim Joo Sung
45+2'
41'
Shinnosuke Fukuda
Hayato Araki
Naoto Arai
39'
38'
Rafael Papagaio
35'
Hidehiro Sugai
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
634
634
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
6
6
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
55
55
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 0.9
9 Sút cầu môn(OT) 12.5
7.5 Phạt góc 5.7
0.7 Thẻ vàng 1.9
9.3 Phạm lỗi 14.7
57.6% Kiểm soát bóng 49.9%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
1 Keisuke Osako
avatar
37Kim Joo Sung
avatar
4Hayato Araki
avatar
33Tsukasa Shiotani
avatar
24Shunki Higashi
avatar
3Taichi Yamasaki
avatar
14Taishi Matsumoto
avatar
13Naoto Arai
avatar
11Mutsuki Kato
avatar
9Germain Ryo
avatar
17Kosuke Kinoshita
avatar
9
avatar
11
avatar
18
avatar
2
avatar
6
avatar
25
avatar
44
avatar
22
avatar
50
avatar
34
avatar
1
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#10
Suzuki A.
7.2
Suzuki A.
#15
Nakano S.
6.5
Nakano S.
#6
Kawabe H.
6.9
Kawabe H.
#35
Yotaro Nakajima
6.4
Yotaro Nakajima
#99
Issei Ouchi
0
Issei Ouchi
#40
Ohara M.
0
Ohara M.
#18
Suga D.
0
Suga D.
#39
Sota Nakamura
0
Sota Nakamura
Kyoto SangaKyoto Sanga
#77
Arai H.
6.8
Arai H.
#39
Hirato T.
6.7
Hirato T.
#16
Hiraoka T.
6.9
Hiraoka T.
#93
Nagasawa S.
0
Nagasawa S.
#21
Kakoi K.
0
Kakoi K.
#15
Kodai Nagata
0
Kodai Nagata
#32
Saito M.
0
Saito M.
#17
Souza Alex
0
Souza Alex
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 8 1~15 20 3
12 12 16~30 10 12
16 20 31~45 10 12
16 10 46~60 13 15
14 14 61~75 3 25
31 32 76~90 41 25