VĐQG Nhật Bản - 08/08 - 17:15
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
JEF United Ichihara
Sự kiện trực tiếp
Takumu Kawamura
88'
Takumu Kawamura
Mutsuki Kato
85'
80'
Leonardo Miramar Rocha
Daichi Ishikawa
Taichi Yamasaki
Tsukasa Shiotani
80'
Naoto Arai
Shunki Higashi
80'
Akito Suzuki
Taishi Matsumoto
79'
78'
Rikuto Ishio
Takumi Tsukui
66'
Erison Danilo de Souza
Taishi Matsumoto
Yotaro Nakajima
65'
64'
Ken Yamura
Matsumura T.
64'
Makoto Himeno
Kazuki Tanaka
Sebastien Haller
Naoki Maeda
46'
46'
Matheus indio
Yusuke Kobayashi
Yotaro Nakajima
43'
Shuto Nakano
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
199
199
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
946
946
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
5
5
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
27
27
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 2
9.6 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
5.1 Phạt góc 5
1.1 Thẻ vàng 1.8
12.7 Phạm lỗi 12.3
48.9% Kiểm soát bóng 46.6%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
99 Issei Ouchi
avatar
19Sho Sasaki
avatar
4Hayato Araki
avatar
33Tsukasa Shiotani
avatar
7Shunki Higashi
avatar
35Yotaro Nakajima
avatar
6Hayao Kawabe
avatar
15Shuto Nakano
avatar
11Mutsuki Kato
avatar
41Naoki Maeda
avatar
10Akito Suzuki
avatar
99
avatar
30
avatar
20
avatar
7
avatar
15
avatar
5
avatar
8
avatar
22
avatar
66
avatar
24
avatar
19
JEF United Ichihara JEF United Ichihara
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#14
Matsumoto T.
6.8
Matsumoto T.
#3
Yamasaki T.
7
Yamasaki T.
#5
Arai N.
6.9
Arai N.
#8
Kawamura T.
7.5
Kawamura T.
#1
Osako K.
0
Osako K.
#16
Shichi T.
0
Shichi T.
#18
Suga D.
0
Suga D.
#45
Kobayashi S.
0
Kobayashi S.
JEF United IchiharaJEF United Ichihara
#37
Himeno M.
6.4
Himeno M.
#29
Yamura K.
6.4
Yamura K.
#39
Rikuto Ishio
6.1
Rikuto Ishio
#45
Rocha Miramar L.
6.5
Rocha Miramar L.
#23
Suzuki R.
0
Suzuki R.
#28
Kawano T.
0
Kawano T.
#41
Yasui T.
0
Yasui T.
#9
Goya H.
0
Goya H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 11 1~15 18 18
8 11 16~30 18 6
20 11 31~45 5 18
27 9 46~60 5 18
12 23 61~75 21 18
22 32 76~90 29 18