VĐQG Nhật Bản - 25/04 - 14:00
Arema Malang
Sanfrecce Hiroshima
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Cerezo Osaka
Sự kiện trực tiếp
Kosuke Kinoshita
90+3'
Kosuke Kinoshita
90+1'
88'
Yumeki Yokoyama
Motohiko Nakajima
Dion Cools
86'
Motoki Ohara
Taishi Matsumoto
85'
78'
Dion Cools
Hayato Okuda
78'
Shinji Kagawa
Masaya Shibayama
Naoki Maeda
Akito Suzuki
72'
Germain Ryo
Mutsuki Kato
72'
Tsukasa Shiotani
63'
63'
Satoki Uejo
Shion Homma
Kosuke Kinoshita
Tolgay Arslan
56'
Shuto Nakano
Yotaro Nakajima
56'
53'
Ayumu Ohata
46'
Solomon Sakuragawa
Thiago Andrade
12'
Thiago Andrade
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
886
886
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
7
7
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1
12 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
6.3 Phạt góc 4.4
1.2 Thẻ vàng 1.7
11.3 Phạm lỗi 11.2
53.6% Kiểm soát bóng 54%
Đội hình ra sân
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
avatar
1 Keisuke Osako
avatar
19Sho Sasaki
avatar
4Hayato Araki
avatar
33Tsukasa Shiotani
avatar
24Shunki Higashi
avatar
14Taishi Matsumoto
avatar
35Yotaro Nakajima
avatar
13Naoto Arai
avatar
30Tolgay Arslan
avatar
11Mutsuki Kato
avatar
10Akito Suzuki
avatar
11
avatar
13
avatar
19
avatar
66
avatar
18
avatar
10
avatar
48
avatar
16
avatar
4
avatar
44
avatar
23
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#17
Kinoshita K.
6.4
Kinoshita K.
#41
Maeda N.
6.5
Maeda N.
#9
Germain R.
6.5
Germain R.
#40
Ohara M.
0
Ohara M.
#99
Issei Ouchi
0
Issei Ouchi
#3
Yamasaki T.
0
Yamasaki T.
#25
Chajima Y.
0
Chajima Y.
#18
Suga D.
0
Suga D.
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#7
Uejo S.
6.1
Uejo S.
#27
Cools D.
5.6
Cools D.
#8
Kagawa S.
6.6
Kagawa S.
#14
Yokoyama Y.
0
Yokoyama Y.
#21
Kim Jin-Hyeon
0
Kim Jin-Hyeon
#3
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#35
Yoshino K.
0
Yoshino K.
#5
Kida H.
0
Kida H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
4 14 1~15 20 6
9 12 16~30 17 11
20 20 31~45 0 25
18 14 46~60 8 15
13 16 61~75 14 18
34 22 76~90 38 20