VĐQG Nhật Bản - 12/09 - 17:00
Sanfrecce Hiroshima
6
:
1
Kết thúc
Cerezo Osaka
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Satoki Uejo
Shinji Kagawa
87'
Pablo David Sabbag Daccarett
Rento Noguchi
Shun Ayukawa
81'
Shun Ayukawa
80'
75'
Satoki Uejo
Lucas Fernandes
Sota Koshimichi
Yotaro Nakajima
68'
65'
Pablo David Sabbag Daccarett
Hayato Okuda
63'
Ayumu Ohata
Javier Hernandez Cabrera
63'
Shinji Kagawa
Shinnosuke Hatanaka
63'
Yumeki Yokoyama
Thiago Andrade
Taishi Matsumoto
Hayao Kawabe
62'
Takumu Kawamura
Mutsuki Kato
62'
Shun Ayukawa
58'
Shun Ayukawa
Mutsuki Kato
57'
Shuto Nakano
Akito Suzuki
55'
Kim Joo Sung
Sho Sasaki
46'
Akito Suzuki
Shuto Nakano
45+3'
Shun Ayukawa
Shunki Higashi
18'
Akito Suzuki
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
220
220
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
920
920
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
59
59
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#37
6.8
Kim Joo-Sung
#45
0
Kobayashi S.
#32
6.7
Koshimichi S.
#14
6.9
Matsumoto T.
#46
0
Rento Noguchi
#99
0
Issei Ouchi
#33
0
Shiotani T.
#18
0
Suga D.
#8
7
Kagawa S.
#2
0
Nakamura T.
#66
6.2
Ohata A.
#19
6.1
Sabbag P.
#17
0
Reiya Sakata
#97
0
Travis Takahashi
#7
7.2
Uejo S.
#14
6.4
Yokoyama Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 19 | 1~15 | 18 | 5 |
| 9 | 21 | 16~30 | 24 | 12 |
| 20 | 19 | 31~45 | 5 | 23 |
| 20 | 5 | 46~60 | 8 | 12 |
| 16 | 11 | 61~75 | 18 | 25 |
| 23 | 21 | 76~90 | 24 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật