MLS Mỹ - 18/08 - 06:10
Arema Malang
San Jose Earthquakes
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
San Diego FC
Sự kiện trực tiếp
Preston Judd
89'
Jamar Ricketts
Vitor Costa de Brito
86'
86'
Ema Boateng
84'
Anders Dreyer
84'
Anders Dreyer
Marcus Ingvartsen
83'
Manu Duah
Ousseni Bouda
82'
Preston Judd
Josef Martinez
82'
81'
Marcus Ingvartsen
Franco Negri
80'
75'
Ema Boateng
David Vazquez
75'
Pedro Soma
Josef Martinez
Noel Arthur Coleman Buck
72'
Noel Arthur Coleman Buck
Beau Leroux
71'
Ian Harkes
71'
64'
Marcus Ingvartsen
46'
Luca De La Torre
Tomas Angel Gutierrez
38'
Franco Negri
Aiden Harangi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
159
159
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
869
869
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
6
6
Đánh đầu
26
26
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
40
40
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
40
40
Cắt bóng
28
28
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 1.4
12.2 Sút cầu môn(OT) 11.2
5.4 Phạt góc 4.2
3.7 Thẻ vàng 2
12.6 Phạm lỗi 9.9
54.2% Kiểm soát bóng 62%
Đội hình ra sân
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
3-4-1-2
avatar
42
avatar
12David Romney
avatar
4Bruno Wilson
avatar
5Daniel Munie
avatar
94Vitor Costa de Brito
avatar
34Beau Leroux
avatar
14
avatar
22DeJuan Jones
avatar
10Cristian Espinoza
avatar
9
avatar
17Josef Martinez
avatar
10
avatar
9
avatar
19
avatar
27
avatar
20
avatar
6
avatar
8
avatar
23
avatar
26
avatar
97
avatar
1
San Diego FC San Diego FC
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
#6
Harkes I.
6
Harkes I.
#21
Noel Buck
6.1
Noel Buck
#19
Judd P.
5.7
Judd P.
#2
Jamar Ricketts
6.2
Jamar Ricketts
#24
Lima N.
0
Lima N.
#36
Edwards E.
0
Edwards E.
#25
Max Floriani
0
Max Floriani
#18
Reid Roberts
0
Reid Roberts
San Diego FCSan Diego FC
#7
Ingvartsen M.
7.4
Ingvartsen M.
#24
Boateng E.
6.2
Boateng E.
#14
de la Torre L.
6
de la Torre L.
#15
Pedro Soma
6.3
Pedro Soma
#21
Baird C.
0
Baird C.
#18
Duran Ferree
0
Duran Ferree
#17
McNair P.
0
McNair P.
#25
Ian Pilcher
0
Ian Pilcher
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 6 1~15 8 11
19 12 16~30 17 9
14 20 31~45 25 33
10 15 46~60 8 14
16 14 61~75 16 14
26 30 76~90 21 16