MLS Mỹ - 20/09 - 06:40
San Jose Earthquakes
2
:
2
Kết thúc
Los Angeles FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Reid Roberts
Beau Leroux
90+8'
Niko Tsakiris
90+6'
90+2'
Jeremy Ebobisse
Son Heung Min
86'
Jacob Shaffelburg
Denis Bouanga
79'
Tyler Boyd
Mathieu Choiniere
Jack Skahan
Ronaldo Vieira
78'
75'
Sergi Palencia Hurtado
73'
Son Heung Min
Preston Judd
70'
Preston Judd
66'
Paul Marie
Benjamin Kikanovic
62'
Timo Werner
Ousseni Bouda
62'
53'
Denis Bouanga
Son Heung Min
46'
Nkosi Burgess
Armindo Sieb
Preston Judd
Jamar Ricketts
46'
Vitor Costa de Brito
Daniel Munie
46'
37'
Aaron Ray Long
34'
Son Heung Min
Marco Delgado
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
946
946
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
1
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
56
56
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 7.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#20
0
N.Fernandez
#6
0
Harkes I.
#17
0
J.Jasinski
#19
7.8
Judd P.
#3
6.5
Marie P.
#16
6.6
Skahan J.
#87
7.1
Vitor Costa
#11
7.6
Werner T.
#31
0
C.Carter
#17
0
Ebobisse J.
#24
0
Hollingshead R.
#91
6.7
Nkosi Tafari
#18
0
Shaffelburg J.
#22
0
Terry J.
#21
0
Walta L.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 11 | 1~15 | 18 | 16 |
| 12 | 13 | 16~30 | 11 | 16 |
| 15 | 21 | 31~45 | 22 | 13 |
| 15 | 19 | 46~60 | 15 | 21 |
| 17 | 11 | 61~75 | 9 | 13 |
| 15 | 21 | 76~90 | 22 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật