MLS Mỹ - 23/04 - 09:40
Arema Malang
San Jose Earthquakes
5
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Austin FC
Sự kiện trực tiếp
Jack Jasinski
Niko Tsakiris
58'
Jack Jasinski
54'
Earl Edwards
45+1'
38'
Zan Kolmanic
Guilherme Biro Trindade Dubas
9'
Joseph Yeramid Rosales Erazo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
98
98
Tấn công nguy hiểm
40
40
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
507
507
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Đánh đầu
19
19
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
32
32
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.2
0.3 Bàn thua 1.8
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 16.6
7.3 Phạt góc 5.6
1.9 Thẻ vàng 2
11.7 Phạm lỗi 10.3
46.6% Kiểm soát bóng 51.2%
Đội hình ra sân
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
4-2-3-1
avatar
42 Daniel
avatar
2Jamar Ricketts
avatar
18Reid Roberts
avatar
5Daniel Munie
avatar
17Jack Jasinski
avatar
14Ronaldo Vieira
avatar
34Beau Leroux
avatar
11Timo Werner
avatar
10Niko Tsakiris
avatar
7Ousseni Bouda
avatar
19Preston Judd
avatar
11
avatar
20
avatar
30
avatar
19
avatar
24
avatar
14
avatar
17
avatar
4
avatar
15
avatar
29
avatar
1
Austin FC Austin FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
#40
Gonzalez J.
0
Gonzalez J.
#16
Skahan J.
0
Skahan J.
#25
M.Floriani
0
M.Floriani
#20
Nick Fernandez
0
Nick Fernandez
#36
Edwards E.
0
Edwards E.
#4
Romney D.
0
Romney D.
#6
Harkes I.
0
Harkes I.
#21
Noel Buck
0
Noel Buck
Austin FCAustin FC
#3
Desler M.
0
Desler M.
#35
M.Djordjević
0
M.Djordjević
#6
Sanchez I.
0
Sanchez I.
#5
Svatok O.
0
Svatok O.
#21
Ramirez C.
0
Ramirez C.
#12
Las D.
0
Las D.
#38
Torres E.
0
Torres E.
#32
Micah Burton
0
Micah Burton
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 6 1~15 13 7
15 11 16~30 16 18
15 30 31~45 18 20
22 9 46~60 6 12
16 9 61~75 18 9
20 27 76~90 23 31