MLS Mỹ - 02/03 - 09:20
Arema Malang
San Diego FC
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
St. Louis City
Sự kiện trực tiếp
Bi Bryan Zamble
Amahl Pellegrino
89'
Ian Pilcher
Manu Duah
89'
Bernd Duker
Onni Valakari
79'
Alex Mighten
Marcus Ingvartsen
79'
72'
Lukas MacNaughton
Tomas Totland
65'
Cedric Teuchert
Simon Becher
Pedro Soma
Anibal Godoy
65'
59'
Pompeu C.
Jeong Sang Bin
59'
Brendan McSorley
Miguel Perez
Marcus Ingvartsen
Anders Dreyer
55'
46'
Tomas Totland
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
45+1'
Chris Durkin
Anders Dreyer
Marcus Ingvartsen
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
114
114
Tấn công nguy hiểm
56
56
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
1192
1192
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
6
6
Đánh đầu
27
27
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
23
23
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 1.6
11.4 Sút cầu môn(OT) 15.3
5.9 Phạt góc 3.8
2.3 Thẻ vàng 2.3
14.3 Phạm lỗi 12
61.3% Kiểm soát bóng 46.8%
Đội hình ra sân
San Diego FC San Diego FC
4-2-3-1
avatar
18 Duran Ferree
avatar
5Kieran Sargeant
avatar
26Manu Duah
avatar
97Christopher Mcvey
avatar
27Luca Bombino
avatar
6Jeppe Tverskov
avatar
20Anibal Godoy
avatar
90Amahl Pellegrino
avatar
10Anders Dreyer
avatar
8Onni Valakari
avatar
7Marcus Ingvartsen
avatar
11
avatar
20
avatar
77
avatar
28
avatar
8
avatar
24
avatar
99
avatar
32
avatar
21
avatar
6
avatar
1
St. Louis City St. Louis City
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
San Diego FCSan Diego FC
#15
P.Soma
6.3
P.Soma
#77
Mighten A.
6
Mighten A.
#13
P.Sisniega
0
P.Sisniega
#25
I.Pilcher
5.9
I.Pilcher
#33
Oscar Verhoeven
0
Oscar Verhoeven
#1
Carlos Santos
0
Carlos Santos
#17
Osvald Soe
0
Osvald Soe
#14
Bryan Zamblé
6
Bryan Zamblé
St. Louis CitySt. Louis City
#5
Macnaughton L.
6.2
Macnaughton L.
#36
Teuchert C.
6.4
Teuchert C.
#14
Totland T.
6.2
Totland T.
#80
McSorley B.
6
McSorley B.
#39
B.Lundt
0
B.Lundt
#15
Yaro J.
0
Yaro J.
#4
Mbacke M.
0
Mbacke M.
#59
Joyner M.
0
Joyner M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 9 1~15 20 8
10 11 16~30 7 11
12 25 31~45 25 18
19 22 46~60 10 11
16 11 61~75 15 15
33 20 76~90 20 35