Europa Conference League - 13/03 - 00:45
Samsunspor
1
:
3
Kết thúc
Rayo Vallecano
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Gerard Gumbau
Pathe Ciss
83'
Alfonso Espino
Alvaro Garcia
Cherif Ndiaye
Marius Mouandilmadji
82'
78'
Alexandre Zurawski
Oscar Valentín
76'
Pedro Diaz Fanjul
Unai Lopez Cabrera
76'
Jorge de Frutos Sebastian
Ilias Akhomach
76'
Ilias Akhomach
76'
Oscar Valentín
Isaac Palazon Camacho
Zeki Yavru
Josafat Mendes
64'
Tanguy Coulibaly
Yunus Cift
64'
Josafat Mendes
63'
Emre Kilinc
Antoine Makoumbou
63'
57'
Luiz Felipe Ramos Marchi
Olivier Ntcham
46'
40'
Alvaro Garcia
Isaac Palazon Camacho
Celil Yuksel
38'
Marius Mouandilmadji
Carlo Holse
21'
Carlo Holse
16'
15'
Alexandre Zurawski
Isaac Palazon Camacho
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
783
783
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#18
6.4
Yavru Z.
#70
6.5
Coulibaly T.
#19
6.6
Ndiaye C.
#48
0
E.Törüz
#71
0
Egribayat I.
#23
0
Enes Albak
#24
0
Borevkovic T.
#28
0
Gonul S.
#25
0
F.Atoen
#
0
#23
7
Valentin O.
#19
6.5
de Frutos J.
#22
6.4
Espino A.
#15
0
Gumbau G.
#1
0
Cardenas D.
#30
0
Molina A.
#20
0
Balliu I.
#32
0
Mendy N.
#8
0
Trejo O.
#10
0
Camello S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 1~15 | 10 | 14 |
| 8 | 6 | 16~30 | 15 | 11 |
| 13 | 25 | 31~45 | 12 | 14 |
| 22 | 10 | 46~60 | 15 | 21 |
| 8 | 17 | 61~75 | 23 | 11 |
| 24 | 29 | 76~90 | 23 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật