C1 - 11/08 - 23:00
Sabah FK
4
:
0
Kết thúc
Aarhus AGF
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Xander Severina
Akim Zedadka
89
82
Sebastian Jorgensen
Jens Jonsson
Joy-Lance Mickels
78
Steve Solvet
Aleksey Isaev
67
64
Frederik Emmery
Gift Links
Xander Severina
Orphe Mbina
58
Veljko Simic
Joy-Lance Mickels
59
65
Mikael Neville Anderson
Rasmus Carstensen
72
Janni Serra
Magnus Knudsen
81
Mouhammade Camara
Colin Rosler
Christian Nwachukwu
Aleksey Isaev
82
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
11
11
TL kiểm soát bóng
3
3
Sút bóng
15
15
Sút ngoài cầu môn
21
21
Tấn công
21
21
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
10
10
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#1
0
Ramazanov A.
#94
0
Ravan Mirzammadov
#17
0
Mutallimov T.
#33
0
Almeida
#4
0
Aden McCarthy
#88
0
Rodrigo Fernandes
#11
0
Parris K.
#6
0
Khaybulaev A.
#16
0
Rustamli R.
#8
0
C.Nwachukwu
#23
0
Lachaab Y.
#23
6.5
Anderson M.
#13
0
Serra J.
#1
0
Hansen J.
#42
0
Marius van der Raad
#14
0
Molgaard T.
#45
0
Christian Storch
#44
0
Mouhammade Camara
#8
0
Jorgensen S.
#7
0
Solbakken M.
#20
0
Kristjansson T.
#27
0
Tchamche S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 16 | 1~15 | 15 | 11 |
| 16 | 9 | 16~30 | 9 | 8 |
| 14 | 16 | 31~45 | 9 | 8 |
| 18 | 14 | 46~60 | 12 | 13 |
| 18 | 19 | 61~75 | 9 | 22 |
| 15 | 19 | 76~90 | 40 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật