Europa Conference League - 29/07 - 00:00
Riga FC
1
:
2
Kết thúc
FC Vardar Skopje
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Caio Ferreira
Maksims Tonisevs
117'
Karl Gameni Wassom
Raki Aouani
112'
Reginaldo Oliveira
109'
105+6'
Darko Velkovski
Iago Siqueira Augusto
Raki Aouani
105'
99'
Dimitar Danev
Ian Puleio
99'
Dimitar Todorovski
David Babunski
Antonijs Cernomordijs
Mohamed Badamosi
99'
Raki Aouani
92'
Raki Aouani
92'
Maksims Tonisevs
Raivis Jurkovskis
91'
91'
Cvetkovski F.
Mihail Manevski
Abdulrahman Taiwo
Reginaldo Oliveira
87'
84'
Filip Duranski
Diego Castaneda
Abdulrahman Taiwo
Andres Salazar
75'
69'
Goran Zakaric
Azer Omeragikj
66'
Azer Omeragikj
Orlando Moises Galo Calderon
65'
Baba Musah
56'
Caio Ferreira
Meissa Diop
46'
22'
Darko Velkovski
Miguel Pires
19'
Filip Najdovski
17'
David Babunski
Ian Puleio
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
58
58
Sút cầu môn
22
22
Tấn công
351
351
Tấn công nguy hiểm
259
259
Sút ngoài cầu môn
36
36
Đá phạt trực tiếp
18
18
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Quả ném biên
53
53
Phạt góc (OT)
5
5
Thủ môn rời bỏ vị trí
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 19.5 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#10
0
Reginaldo Ramires
#25
0
Taiwo A.
#23
0
Tonisevs M.
#34
0
Cernomordijs A.
#5
0
Gameni Wassom K.
#31
0
Papadoudis A.
#44
0
Marcis Kazainis
#3
0
Abner
#11
0
Pena B.
#10
0
Goran Zakaric
#23
0
Filip Duranski
#27
0
Cvetkovski F.
#22
0
Dimitar Todorovski
#49
0
Danev D.
#1
0
Dikovski D.
#18
0
Mishkovski N.
#17
0
Ediz Spahiu
#31
0
Markovski I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 14 | 1~15 | 18 | 8 |
| 18 | 12 | 16~30 | 9 | 16 |
| 24 | 20 | 31~45 | 9 | 16 |
| 13 | 17 | 46~60 | 21 | 16 |
| 8 | 14 | 61~75 | 25 | 16 |
| 22 | 20 | 76~90 | 15 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật