Europa Conference League - 07/08 - 00:00
Arema Malang
Riga FC
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
ETO Gyori FC
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Noel Csorba
Szabolcs Schon
Salah MHand
Iago Siqueira Augusto
88'
Maksims Tonisevs
Andres Salazar
88'
80'
Daniel Stefulj
Nfansu Njie
Antonijs Cernomordijs
Meissa Diop
77'
Abdulrahman Taiwo
Raki Aouani
77'
Raki Aouani
73'
Meissa Diop
72'
Mohamed Badamosi
66'
61'
Marcell Huszar
Claudiu Vasile Bumba
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
18'
Balint Selyem
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
870
870
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 1.6
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
5.6 Phạt góc 4.1
2.3 Thẻ vàng 2.7
13.8 Phạm lỗi 11.2
59.4% Kiểm soát bóng 53.6%
Đội hình ra sân
Riga FC Riga FC
4-2-3-1
avatar
91 Frenks Davids Orols
avatar
17Andres Salazar
avatar
33Paulo Eduardo Ferreira Godinho
avatar
21Baba Musah
avatar
13Raivis Jurkovskis
avatar
4Orlando Moises Galo Calderon
avatar
40Ahmed Ankrah
avatar
7Raki Aouani
avatar
8Iago Siqueira Augusto
avatar
22Meissa Diop
avatar
10
avatar
10
avatar
17
avatar
11
avatar
34
avatar
47
avatar
14
avatar
26
avatar
37
avatar
24
avatar
53
avatar
99
ETO Gyori FC ETO Gyori FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Riga FCRiga FC
#34
Cernomordijs A.
6.5
Cernomordijs A.
#25
Taiwo A.
6.6
Taiwo A.
#23
Tonisevs M.
0
Tonisevs M.
#18
MHand S.
0
MHand S.
#1
Zviedris K.
0
Zviedris K.
#44
Marcis Kazainis
0
Marcis Kazainis
#3
Abner
0
Abner
#5
Gameni Wassom K.
0
Gameni Wassom K.
#6
Coli Saco
0
Coli Saco
#99
Caio Ferreira
0
Caio Ferreira
ETO Gyori FCETO Gyori FC
#23
Stefulj D.
6.7
Stefulj D.
#75
Csorba N.
0
Csorba N.
#16
Megyeri B.
0
Megyeri B.
#64
Brecska D.
0
Brecska D.
#20
Barnabás Bíró
0
Barnabás Bíró
#2
Vladoiu S.
0
Vladoiu S.
#90
Banati K.
0
Banati K.
#70
Imre Tollár
0
Imre Tollár
#18
Lamin Mass M.
0
Lamin Mass M.
#55
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 9 1~15 15 14
17 12 16~30 15 11
22 24 31~45 12 19
13 9 46~60 18 19
8 20 61~75 27 19
23 19 76~90 12 16