C2 - 23/01 - 03:00
Red Bull Salzburg
3
:
1
Kết thúc
Basel
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Oliver Lukic
Mads Bidstrup
90+1'
Karim Konate
Edmund Baidoo
90+1'
Clement Bischoff
Kerim Alajbegovic
90+1'
90'
Moussa Cisse
Dominik Schmid
Moussa Yeo
Sota Kitano
76'
72'
Marin Soticek
Kaio Santos
Karim Onisiwo
Yorbe Vertessen
58'
56'
Jeremy Agbonifo
50'
Nicolas Vouilloz
46'
Dion Kacuri
Benie Adama Traore
46'
Koba Koindredi
Leo Leroy
46'
Albian Ajeti
Xherdan Shaqiri
Sota Kitano
45'
40'
Andrej Bacanin
37'
Jeremy Agbonifo
Frans Kratzig
35'
Kerim Alajbegovic
Soumaila Diabate
12'
Kerim Alajbegovic
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
959
959
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
39
39
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 17.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 56% |
Đội hình ra sân
4-3-3










4-3-3
Cầu thủ dự bị
#49
6.2
M.Yeo
#22
0
Lainer S.
#25
6
Oliver Lukic
#52
0
Zawieschitzky C.
#7
5.9
Clement Bischoff
#14
0
Kjaergaard M.
#2
0
Rasmussen J.
#15
0
Diambou M.
#3
0
Terzic A.
#43
0
E.Aguilar
#19
6.1
K.Konaté
#8
6.7
Koindredi K.
#23
6.1
Ajeti Al.
#28
6.3
Kacuri D.
#29
6
M.Cisse
#7
0
Otele P.
#13
0
Salvi M.
#43
0
Akahomen M.
#27
0
Ruegg K.
#39
0
J.Zé
#47
0
T.Pfeiffer
#40
0
Rexhaj A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 17 | 1~15 | 9 | 19 |
| 11 | 16 | 16~30 | 9 | 9 |
| 16 | 16 | 31~45 | 21 | 19 |
| 15 | 12 | 46~60 | 26 | 19 |
| 18 | 19 | 61~75 | 14 | 14 |
| 20 | 16 | 76~90 | 19 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật