La Liga - 19/01 - 03:00
Real Sociedad
2
:
1
Kết thúc
Barcelona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Carlos Soler Barragan
88'
Carlos Soler Barragan
87'
86'
Gerard Martin
Pau Cubarsi
85'
Roony Bardghji
Jules Kounde
85'
Fermin Lopez
84'
Robert Lewandowski
Duje Caleta-Car
Jon Aramburu
82'
Igor Zubeldia
78'
76'
Eric Garcia
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Carlos Soler Barragan
71'
70'
Marcus Rashford
Lamine Yamal
Aihen Munoz Capellan
Sergio Gómez Martín
69'
Ander Barrenetxea Muguruza
Takefusa Kubo
69'
63'
Marcus Rashford
Dani Olmo
62'
Joao Cancelo
Alejandro Balde
62'
Robert Lewandowski
Ferran Torres Garcia
Alvaro Odriozola Arzallus
Brais Mendez
58'
Jon Gorrotxategi
Benat Turrientes
58'
Jon Aramburu
51'
45+7'
Lamine Yamal
Benat Turrientes
37'
Mikel Oyarzabal
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
32'
9'
Fermin Lopez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
824
824
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
7
7
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
5
5
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 7.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 73.3% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#20
6.2
Odriozola A.
#3
6.3
Munoz A.
#7
5.9
Barrenetxea A.
#4
6.4
Gorrotxategi J.
#24
0
Sucic L.
#13
0
Marrero Larranaga U.
#19
0
Karrikaburu J.
#28
0
Marin P.
#6
0
Elustondo A.
#22
0
Goti Lopez M.
#47
0
Ochieng J.
#2
6.8
Cancelo J.
#18
6
Martin G.
#19
6.2
Bardghji R.
#14
6.7
Rashford M.
#1
0
ter Stegen M.
#25
0
Szczesny W.
#17
0
Casado M.
#22
0
Bernal M.
#4
0
Araujo R.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 1~15 | 13 | 18 |
| 13 | 9 | 16~30 | 8 | 18 |
| 17 | 21 | 31~45 | 22 | 30 |
| 26 | 15 | 46~60 | 16 | 6 |
| 11 | 17 | 61~75 | 5 | 9 |
| 26 | 21 | 76~90 | 33 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật