C2 - 18/09 - 02:00
Real Sociedad
1
:
2
Kết thúc
AFC Bournemouth
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
David Brooks
Justin Kluivert
Arsen Zakharyan
Yangel Herrera
84'
Takefusa Kubo
Ander Barrenetxea Muguruza
84'
Orri Steinn Oskarsson
75'
Luka Sucic
Mikel Oyarzabal
74'
72'
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
72'
Ben Doak
Rayan Vitor
70'
Bafode Diakite
63'
Ryan Christie
Tyler Adams
63'
Bafode Diakite
Adam Smith
Jon Gorrotxategi
Benat Turrientes
59'
Sergio Gómez Martín
Luken Beitia
57'
52'
Adrien Truffert
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Hector Fort
46'
43'
Justin Kluivert
Ander Barrenetxea Muguruza
33'
Benat Turrientes
24'
20'
Rayan Vitor
Alex Scott
13'
Justin Kluivert
11'
Justin Kluivert
Adrien Truffert
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
950
950
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
5
5
Đánh đầu
11
11
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#11
7
Guedes G.
#14
0
Kubo T.
#29
0
Marchal A.
#15
0
Marin P.
#3
0
Munoz A.
#12
0
Ochieng J.
#16
0
Pacheco J.
#1
0
Remiro A.
#18
0
Soler C.
#24
6.9
Sucic L.
#23
0
Zakharian A.
#7
0
Brooks D.
#10
6.3
Christie R.
#4
0
Cook L.
#18
6.5
Diakite B.
#20
0
Di Gregorio M.
#11
6.8
Doak B.
#30
6.4
Rodriguez A.
#6
0
Soler Barreto J. C.
#27
0
A.Tóth
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 10 | 1~15 | 16 | 8 |
| 22 | 9 | 16~30 | 16 | 11 |
| 16 | 22 | 31~45 | 10 | 17 |
| 10 | 16 | 46~60 | 14 | 11 |
| 14 | 18 | 61~75 | 12 | 15 |
| 24 | 21 | 76~90 | 29 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật