MLS Mỹ - 20/09 - 08:40
Arema Malang
Real Salt Lake
0
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Vancouver Whitecaps FC
Sự kiện trực tiếp
29'
9'
OBrian White
Oliver Larraz
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
28
28
Tấn công nguy hiểm
19
19
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
6
6
Chuyền bóng
324
324
Phạm lỗi
6
6
Việt vị
2
2
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
3
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
8
8
Rê bóng
3
3
Quả ném biên
8
8
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
13
13
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 1
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 7.3
4.4 Phạt góc 6.7
3 Thẻ vàng 1.8
12.8 Phạm lỗi 14.8
51% Kiểm soát bóng 57.9%
Đội hình ra sân
Real Salt Lake Real Salt Lake
3-4-3
avatar
1 Rafael Cabral Barbosa
avatar
3Kobi Joseph Henry
avatar
26Philip Quinton
avatar
2DeAndre Yedlin
avatar
8Juan Manuel Sanabria
avatar
92Noel Caliskan
avatar
25Colin Guske
avatar
12Saba Lobjanidze
avatar
9Morgan Guilavogui
avatar
22
avatar
39Aiden Hezarkhani
avatar
13
avatar
77
avatar
24
avatar
28
avatar
59
avatar
8
avatar
11
avatar
18
avatar
33
avatar
6
avatar
1
Vancouver Whitecaps FC Vancouver Whitecaps FC
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Real Salt LakeReal Salt Lake
#14
Eneli E.
0
Eneli E.
#29
Junqua S.
0
Junqua S.
#98
Katranis A.
0
Katranis A.
#70
Lineker Rodrigues dos Santos
0
Lineker Rodrigues dos Santos
#11
D.Marczuk
0
D.Marczuk
#13
J.Shokalook
0
J.Shokalook
#6
Spierings S.
0
Spierings S.
#31
Stajduhar M.
0
Stajduhar M.
Vancouver Whitecaps FCVancouver Whitecaps FC
#32
Boehmer I.
0
Boehmer I.
#14
B.Caicedo
0
B.Caicedo
#23
Cvetkovic A.
0
Cvetkovic A.
#19
Elloumi R.
0
Elloumi R.
#25
Gauld R.
0
Gauld R.
#2
Laborda M.
0
Laborda M.
#70
Modesto R.
0
Modesto R.
#7
Sabaly C.
0
Sabaly C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 18 1~15 16 7
25 18 16~30 14 15
17 11 31~45 10 36
19 10 46~60 16 15
13 16 61~75 18 10
17 25 76~90 22 13