MLS Mỹ - 03/05 - 03:50
Arema Malang
Real Salt Lake
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Portland Timbers
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Gage Guerra
Kevin Kelsy
Pablo Ruiz Barrero
Stijn Spierings
89'
Aiden Hezarkhani
Diego Luna
89'
Juan Manuel Sanabria
85'
82'
Ian Smith
Victor Olatunji
76'
Zach Booth
Zavier Gozo
76'
Philip Quinton
Justen Glad
61'
59'
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Cole Bassett
59'
Ian Smith
Alex Bonetig
59'
Jimer Fory
46'
Kamal Miller
Finn Surman
Diego Luna
Juan Manuel Sanabria
28'
Zavier Gozo
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
969
969
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
15
15
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 2.4
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 19.4
4.8 Phạt góc 3.8
1.9 Thẻ vàng 2
11.3 Phạm lỗi 9.8
47.2% Kiểm soát bóng 47%
Đội hình ra sân
Real Salt Lake Real Salt Lake
3-4-2-1
avatar
1 Rafael Cabral Barbosa
avatar
29Sam Junqua
avatar
15Justen Glad
avatar
2DeAndre Yedlin
avatar
8Juan Manuel Sanabria
avatar
92Noel Caliskan
avatar
6Stijn Spierings
avatar
72Zavier Gozo
avatar
9Morgan Guilavogui
avatar
10Diego Luna
avatar
22
avatar
19
avatar
10
avatar
11
avatar
27
avatar
17
avatar
30
avatar
99
avatar
5
avatar
20
avatar
6
avatar
41
Portland Timbers Portland Timbers
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Real Salt LakeReal Salt Lake
#17
Olatunji V.
6
Olatunji V.
#39
Hezarkhani A.
6
Hezarkhani A.
#26
Quinton P.
6.3
Quinton P.
#23
Zach Booth
6.3
Zach Booth
#98
Katranis A.
0
Katranis A.
#11
D.Marczuk
0
D.Marczuk
#31
Stajduhar M.
0
Stajduhar M.
#27
Griffin Dillon
0
Griffin Dillon
Portland TimbersPortland Timbers
#28
Aravena A.
6.2
Aravena A.
#23
I.Smith
6.4
I.Smith
#88
Gage Guerra
6
Gage Guerra
#9
Mora F.
0
Mora F.
#21
Chara D.
0
Chara D.
#7
Lassiter A.
0
Lassiter A.
#16
Jura S.
0
Jura S.
#25
Muse T.
0
Muse T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 12 1~15 12 12
16 9 16~30 12 20
29 34 31~45 16 12
12 7 46~60 20 16
4 12 61~75 10 16
18 24 76~90 27 21