La Liga - 01/03 - 03:00
Real Oviedo
0
:
1
Kết thúc
Atletico Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Julian Alvarez
Santigo Cazorla Gonzalez
Alberto Reina
80'
Lucas Ahijado
Ignacio Vidal Miralles
80'
Luka Ilic
Ilyas Chaira
72'
Thiago Fernandez
Haissem Hassan
72'
71'
Marcos Llorente Moreno
Thiago Almada
71'
Nahuel Molina
Javier Lopez
71'
Santiago Colombatto
Nicolas Fonseca
65'
61'
Antoine Griezmann
Joao Lucas De Souza Cardoso
61'
Giuliano Simeone
Alexander Sorloth
61'
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Rodrigo Mendoza
46'
Julian Alvarez
Ademola Lookman
45'
Robin Le Normand
Ignacio Vidal Miralles
42'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
953
953
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
6.2
T.Fernández
#21
6.3
Ilic L.
#8
6.2
Cazorla S.
#24
6.1
Ahijado L.
#20
0
Dendoncker L.
#3
0
Alhassane R.
#1
0
Moldovan H.
#33
0
Diego Espinosa
#19
0
Fores A.
#17
0
Borbas T.
#27
0
Agudin P.
#20
6.2
Simeone G.
#7
6.1
Griezmann A.
#6
6.3
Koke
#14
6.4
Llorente M.
#1
0
Musso J.
#15
0
Lenglet C.
#3
0
Ruggeri M.
#17
0
Hancko D.
#18
0
Pubill M.
#33
0
Mario de Luis Jimenez
#21
0
Vargas O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 1~15 | 7 | 8 |
| 9 | 16 | 16~30 | 17 | 14 |
| 25 | 15 | 31~45 | 11 | 11 |
| 22 | 13 | 46~60 | 13 | 23 |
| 16 | 16 | 61~75 | 21 | 17 |
| 19 | 20 | 76~90 | 23 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật