C1 - 09/09 - 02:00
Real Madrid
2
:
1
Kết thúc
Inter Milan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Yann Bisseck
Carlos Espi
Kylian Mbappe Lottin
90+3'
Alvaro Fernandez
Vinicius Junior
87'
83'
Henrik Mkhitaryan
Carlos Augusto
Dean Huijsen
80'
80'
Lautaro Javier Martinez
Yan Diomande
Brahim Diaz
79'
Aurelien Tchouameni
Trent John Alexander-Arnold
79'
77'
Carlos Augusto
Lautaro Javier Martinez
60'
Ange-Yoan Bonny
Marcus Thuram
60'
Piotr Zielinski
Hakan Calhanoglu
60'
Petar Sucic
Nicolo Barella
46'
John Stones
Benjamin Pavard
39'
Hakan Calhanoglu
Santiago Federico Valverde Dipetta
23'
Kylian Mbappe Lottin
Brahim Diaz
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
174
174
Tấn công nguy hiểm
133
133
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
973
973
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
6
6
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
33
33
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 60.4% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#25
6.5
Diomande Y.
#18
0
Alvaro Carreras
#19
0
Espi C.
#13
0
Lunin A.
#26
0
S.Mestre
#22
0
Rudiger A.
#33
0
Rivas M.
#27
0
Pitarch Pinar T.
#29
0
Jorge Cestero
#9
0
Endrick
#7
6.8
Zielinski P.
#8
6.8
P.Sučić
#14
6.7
Bonny A.
#22
6.5
Mkhitaryan H.
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#49
0
Provedel I.
#25
0
Akanji M.
#5
0
A.Stanković
#11
0
Luis Henrique
#94
0
F.Esposito
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 1~15 | 9 | 8 |
| 19 | 15 | 16~30 | 12 | 14 |
| 16 | 15 | 31~45 | 33 | 20 |
| 20 | 18 | 46~60 | 12 | 14 |
| 11 | 13 | 61~75 | 6 | 14 |
| 17 | 27 | 76~90 | 27 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật