La Liga - 25/04 - 02:00
Real Betis
1
:
1
Kết thúc
Real Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Hector Bellerin
90+4'
82'
Manual Angel
Brahim Diaz
81'
Gonzalo Garcia Torres
Kylian Mbappe Lottin
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Sofyan Amrabat
73'
73'
Eduardo Camavinga
Thiago Pitarch Pinar
73'
David Alaba
Dean Huijsen
73'
Trent John Alexander-Arnold
Giovani Lo Celso
Pablo Fornals
68'
Marc Roca
Alvaro Fidalgo
46'
Juan Camilo Hernandez Suarez
Cedric Bakambu
46'
40'
Dean Huijsen
Sofyan Amrabat
38'
Diego Javier Llorente Rios
Marc Bartra Aregall
32'
17'
Vinicius Junior
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
107
107
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1108
1108
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
9
9
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 56.8% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.3
Roca M.
#22
6.2
Isco
#3
6.7
Llorente D.
#19
6.5
Cucho
#9
0
Avila C.
#16
0
Gomez V.
#18
0
Deossa N.
#17
0
Riquelme R.
#24
0
Ruibal A.
#25
0
Lopez P.
#6
0
Altimira S.
#6
6.6
Camavinga E.
#16
5.8
Gonzalo
#37
5.9
Angel M.
#30
0
Mastantuono
#2
0
Carvajal D.
#17
0
R.Asencio
#27
0
D.Aguado
#18
0
Alvaro Carreras
#29
0
Javier Navarro
#20
0
Garcia F.
#28
0
Jorge Cestero Sancho
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 9 | 1~15 | 15 | 4 |
| 19 | 18 | 16~30 | 13 | 4 |
| 17 | 16 | 31~45 | 17 | 34 |
| 15 | 22 | 46~60 | 17 | 12 |
| 17 | 10 | 61~75 | 15 | 14 |
| 19 | 22 | 76~90 | 21 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật