Bundesliga - 25/04 - 01:30
RB Leipzig
3
:
1
Kết thúc
Union Berlin
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Tidiam Gomis
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
90'
84'
Diogo Leite
83'
Livan Burcu
Andras Schafer
Benjamin Henrichs
Bote Baku
79'
Johan Bakayoko
Yan Diomande
79'
78'
Danilho Doekhi
Josip Juranovic
Brajan Gruda
Romulo Jose Cardoso da Cruz
68'
Conrad Harder
Forzan Assan Ouedraogo
68'
Bote Baku
Yan Diomande
63'
59'
Josip Juranovic
Frederik Ronnow
59'
Aljoscha Kemlein
Janik Haberer
59'
Ilyas Ansah
Andrej Ilic
Christoph Baumgartner
34'
31'
Carl Klaus
Tom Rothe
Romulo Jose Cardoso da Cruz
25'
Max Finkgrafe
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
869
869
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
25
25
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 38.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
6.1
C.Harder
#10
6
Gruda B.
#39
6.1
Henrichs B.
#27
6.1
T.Gomis
#16
0
Klostermann L.
#1
0
Gulacsi P.
#33
0
A.Maksimović
#19
0
K.Nedeljković
#6
6.4
Kemlein A.
#10
5.9
Ansah I.
#9
6.2
Burcu L.
#25
6.9
Klaus C.
#33
0
Kral A.
#34
0
Nsoki S.
#21
0
Skarke T.
#39
0
Kohn D. A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 12 | 1~15 | 2 | 9 |
| 18 | 12 | 16~30 | 11 | 9 |
| 20 | 12 | 31~45 | 17 | 31 |
| 20 | 19 | 46~60 | 22 | 16 |
| 15 | 12 | 61~75 | 14 | 7 |
| 13 | 29 | 76~90 | 31 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật