Bundesliga - 13/09 - 20:30
RB Leipzig
5
:
0
Kết thúc
Hamburger
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Bakery Jatta
Zakaria El Ouahdi
78'
Otto Stange
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Max Finkgrafe
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
78'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
77'
Maxime Esteve
Castello Lukeba
74'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Tidiam Gomis
74'
Bote Baku
Benjamin Henrichs
74'
Christopher Nkunku
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
74'
73'
Warmed Omari
Shafiq Nandja
73'
Fabio Vieira
Patson Daka
Willi Orban
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
72'
71'
Shafiq Nandja
Castello Lukeba
48'
46'
Teremas Moffi
Yussuf Yurary Poulsen
Christopher Nkunku
Forzan Assan Ouedraogo
35'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
28'
Tidiam Gomis
Ezechiel Banzuzi
17'
6'
Nicolas Capaldo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
973
973
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
3
3
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.9 | Phạt góc | 2.6 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#3
6.4
Esteve M.
#35
6.4
Finkgrafe M.
#9
0
M. Guiu
#30
0
A.Maksimović
#28
8.5
Nkunku C.
#1
0
Nyland O.
#40
8
Rômulo
#13
0
Seiwald N.
#18
0
Jatta B.
#37
0
Lemke L.
#9
6.4
Moffi T.
#4
0
B.Nadir
#17
6.4
Omari W.
#19
6.4
Stange O.
#12
0
S.Tangvik
#20
6.6
Vieira F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 1~15 | 8 | 7 |
| 20 | 13 | 16~30 | 10 | 14 |
| 14 | 24 | 31~45 | 10 | 25 |
| 16 | 24 | 46~60 | 19 | 18 |
| 16 | 13 | 61~75 | 10 | 7 |
| 23 | 17 | 76~90 | 39 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật