Bundesliga - 18/01 - 00:30
RB Leipzig
1
:
5
Kết thúc
Bayern Munich
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Andrija Maksimovic
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
90'
88'
Michael Olise
Jamal Musiala
87'
Kim Min-Jae
Hiroki Ito
87'
Jamal Musiala
Serge Gnabry
85'
Aleksandar Pavlovic
Michael Olise
Tidiam Gomis
Christoph Baumgartner
85'
83'
Jonathan Glao Tah
Michael Olise
81'
Alphonso Davies
Tom Bischof
Ezechiel Banzuzi
Nicolas Seiwald
81'
Conrad Harder
Romulo Jose Cardoso da Cruz
81'
67'
Harry Kane
Michael Olise
57'
Michael Olise
Karl Lennart
50'
Serge Gnabry
Dayot Upamecano
46'
Joshua Kimmich
Leon Goretzka
Nicolas Seiwald
29'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
David Raum
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
1009
1009
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
2
2
Đánh đầu
13
13
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 68.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#27
5.7
T.Gomis
#6
5.7
Banzuzi E.
#33
5.9
A.Maksimović
#26
0
Vandevoordt M.
#5
0
E.Bitshiabu
#39
0
Henrichs B.
#35
0
Finkgrafe M.
#19
0
K.Nedeljković
#17
10
Olise M.
#6
6.7
Kimmich J.
#10
6.4
Musiala J.
#3
6.2
Kim Min-Jae
#40
0
Urbig J.
#38
0
Chavez F.
#47
0
David Santos Daiber
#22
0
Guerreiro R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 11 | 1~15 | 8 | 10 |
| 18 | 17 | 16~30 | 15 | 14 |
| 19 | 18 | 31~45 | 13 | 14 |
| 21 | 7 | 46~60 | 17 | 14 |
| 9 | 18 | 61~75 | 26 | 17 |
| 12 | 25 | 76~90 | 19 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật