VĐQG Thái Lan - 20/09 - 18:00
Arema Malang
Rayong FC
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Ratchaburi FC
Sự kiện trực tiếp
Cristian Magerusan
Anon Amornlerdsak
46'
Hong-Gyu Yeo
Pombubpha Chananan
46'
Bruno da Silva Costa Leite
45+2'
34'
Akkanis Punya
Tarek Aggoun
13'
Roque Mesa Quevedo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
102
102
Tấn công nguy hiểm
61
61
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
490
490
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
21
21
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
5
5
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
62
62
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 3
2 Bàn thua 1.4
14.8 Bị sút trúng mục tiêu 12
4.7 Phạt góc 7.4
2.3 Thẻ vàng 1.6
10.7 Phạm lỗi 10.4
45.3% Kiểm soát bóng 56.1%
Đội hình ra sân
Rayong FC Rayong FC
4-2-3-1
avatar
30 Wichaya Ganthong
avatar
5Pharadon Phatthaphon
avatar
37Mayron
avatar
94Antonio Lara
avatar
15Thanaset Sujarit
avatar
8Natcha Promsomboon
avatar
6Joao Afonso Crispim
avatar
98Joao Felipe
avatar
17Bruno da Silva Costa Leite
avatar
27Anon Amornlerdsak
avatar
22Pombubpha Chananan
avatar
9
avatar
21
avatar
10
avatar
92
avatar
28
avatar
16
avatar
27
avatar
4
avatar
3
avatar
31
avatar
99
Ratchaburi FC Ratchaburi FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Rayong FCRayong FC
#4
Hiromichi Katano
0
Hiromichi Katano
#2
Kerdkaew N.
0
Kerdkaew N.
#99
Cristian Magerusan
0
Cristian Magerusan
#18
Ngernprasert P.
0
Ngernprasert P.
#3
Thanawat Pimyotha
0
Thanawat Pimyotha
#19
Supawit Romphopak
0
Supawit Romphopak
#7
Sarakum M.
0
Sarakum M.
#36
Srisupha W.
0
Srisupha W.
#23
Kannithi Waitayachaiwat
0
Kannithi Waitayachaiwat
#80
Wattanapong Withunat
0
Wattanapong Withunat
#77
Hong-Gyu Yeo
0
Hong-Gyu Yeo
Ratchaburi FCRatchaburi FC
#42
Panthong S.
0
Panthong S.
#88
Poomkeaw C.
0
Poomkeaw C.
#33
Promjan P.
0
Promjan P.
#15
Adisorn
0
Adisorn
#22
Sangkasopha P.
0
Sangkasopha P.
#37
Srisuwan K.
0
Srisuwan K.
#6
Tana
0
Tana
#5
Ting D.
0
Ting D.
#97
Wongmeema U.
0
Wongmeema U.
#19
Yor-Yoey T.
0
Yor-Yoey T.
#32
Zulj R.
0
Zulj R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 17 1~15 19 7
10 11 16~30 13 7
13 11 31~45 26 29
23 17 46~60 15 14
10 11 61~75 15 12
32 30 76~90 10 26