VĐQG Thái Lan - 18/01 - 18:30
Rayong FC
5
:
2
Kết thúc
Port FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Thanphisit Hempandan
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
90+6'
Ittiprasert.P
Manuel Ott
90+5'
Thanphisit Hempandan
Supawit Romphopak
90+5'
Saharat Pongsuwan
Jaturapat Sattham
90+5'
90'
Irfan bin Fandi Ahmad
83'
Peerawat Akkratum
77'
Leonardo Kalil Abdala
Rebin Sulaka
Weslen Junior
Seksan Ratree
66'
64'
Sivakorn Tiatrakul
Tanaboon Kesarat
63'
Bodin Phala
Teerasak Poeiphimai
Wasusiwakit Phusirit
Matee Sarakum
58'
55'
Brayan Andres Perea Vargas
Lucas Costa da Silva,Lucas Tocantins
46'
Irfan bin Fandi Ahmad
Worachit Kanitsribampen
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
43'
41'
Asnawi Mangkualam
Saharat Sontisawat
38'
36'
Worachit Kanitsribampen
Saharat Sontisawat
35'
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
Jaturapat Sattham
34'
Seksan Ratree
32'
Joao Afonso Crispim
30'
16'
Noboru Shimura
Tanaboon Kesarat
6'
Suphanan Bureerat
Tanaboon Kesarat
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
698
698
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#31
0
Harape P.
#13
0
Hempandan T.
#74
0
Ittiprasert.P
#50
0
Ketanuson Junrung
#90
0
Peerapat Kaminthong
#10
0
Somkaet Kunmee
#5
0
Phusirit W.
#11
0
Pongsuwan S.
#99
0
Weslen Junior
#80
0
Wattanapong Withunat
#
0
#17
0
Fandi I.
#30
0
Hongkhiao T.
#35
0
Sarawut Konglarp
#7
0
Kalil
#13
0
Matheus Lins
#18
0
Brayan Perea
#10
0
Phala B.
#38
0
Natthakit Phosri
#9
0
Stephen Berg A.
#21
0
Tiatrakul S.
#16
0
Wongchai C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 12 | 1~15 | 11 | 16 |
| 13 | 20 | 16~30 | 16 | 12 |
| 8 | 15 | 31~45 | 25 | 16 |
| 13 | 12 | 46~60 | 18 | 12 |
| 13 | 13 | 61~75 | 13 | 20 |
| 45 | 26 | 76~90 | 13 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật