VĐQG Thái Lan - 29/04 - 19:00
Rayong FC
3
:
0
Kết thúc
Buriram United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Peter Zulj
Joao Afonso Crispim
89'
Leonardo Justiniano
Saharat Sontisawat
82'
72'
Thanakrit Chotmuangpak
Supachai Jaided
Stefan Cebara
68'
Jaturapat Sattham
Saharat Pongsuwan
68'
Worawut Srisupha Kaewpook
Wichaya Ganthong
67'
65'
Pansa Hemviboon
64'
Sandy Walsh
Sasalak Haiprakhon
Saharat Pongsuwan
58'
Anon Amornlerdsak
Ryoma Ito
57'
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
56'
Anon Amornlerdsak
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
50'
46'
Ilhan bin Fandi Ahmad
Guilherme Bissoli Campos
Anon Amornlerdsak
Weslen Junior
46'
Ryoma Ito
Matee Sarakum
46'
46'
Pansa Hemviboon
Kenneth Dougal
46'
Phitiwat Sukjitthammakul
Theeraton Bunmathan
43'
Ko Myeong Seok
Saharat Sontisawat
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
150
150
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
761
761
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#27
0
Amornlerdsak A.
#66
0
Nonthawat Bathong
#31
0
Harape P.
#13
0
Hempandan T.
#41
0
Ryoma Ito
#74
0
Ittiprasert.P
#20
0
Justiniano L.
#10
0
Somkaet Kunmee
#24
0
Sattham J.
#36
0
Srisupha W.
#80
0
Wattanapong Withunat
#13
0
Etheridge N.
#17
0
Fandi I.
#3
0
Hemviboon P.
#8
0
Maikami R.
#29
0
Korraphat Nareechan
#54
0
Rattanasuwan N.
#27
0
Sukjitthammakul P.
#14
0
Walsh S.
#15
0
Weerawatnodom N.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 10 | 1~15 | 15 | 18 |
| 15 | 4 | 16~30 | 17 | 13 |
| 11 | 24 | 31~45 | 22 | 13 |
| 15 | 12 | 46~60 | 17 | 9 |
| 8 | 19 | 61~75 | 20 | 13 |
| 40 | 27 | 76~90 | 6 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật