La Liga - 26/04 - 19:00
Rayo Vallecano
3
:
3
Kết thúc
Real Sociedad
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alexandre Zurawski
90+10'
Alexandre Zurawski
Pedro Diaz Fanjul
90+9'
Florian Lejeune
90+7'
90+7'
Carlos Soler Barragan
90+1'
Aihen Munoz Capellan
Sergio Gómez Martín
Florian Lejeune
Ilias Akhomach
84'
Fran Perez
Unai Lopez Cabrera
82'
76'
Mikel Oyarzabal
Andrei Ratiu
75'
Pedro Diaz Fanjul
69'
Gerard Gumbau
Isaac Palazon Camacho
68'
67'
Yangel Herrera
Benat Turrientes
67'
Jon Gorrotxategi
Orri Steinn Oskarsson
Alexandre Zurawski
Nobel Mendy
64'
Jorge de Frutos Sebastian
Sergio Camello
64'
Pedro Diaz Fanjul
Carlos Martin
64'
63'
Orri Steinn Oskarsson
Sergio Gómez Martín
56'
Orri Steinn Oskarsson
56'
Pablo Marin Tejada
Ander Barrenetxea Muguruza
56'
Luka Sucic
Takefusa Kubo
Pathe Ciss
49'
45+1'
Sergio Gómez Martín
Sergio Camello
30'
Isaac Palazon Camacho
29'
Carlos Martin
24'
22'
Mikel Oyarzabal
Ander Barrenetxea Muguruza
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
10
10
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
133
133
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
700
700
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
16
16
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.3
Perez F.
#15
6.9
Gumbau G.
#19
6.2
de Frutos J.
#4
6.9
Diaz P.
#20
0
Balliu I.
#8
0
Trejo O.
#16
0
Mumin A.
#33
0
Vertrouwd J.
#23
0
Valentin O.
#22
0
Espino A.
#30
0
Gil J.
#3
6.1
Munoz A.
#15
6.3
Marin P.
#12
6
Herrera Y.
#4
6
Gorrotxategi J.
#21
0
Zakharian A.
#13
0
Marrero Larranaga U.
#6
0
Elustondo A.
#23
0
Mendez B.
#38
0
Beitia L.
#32
0
Aitor Fraga
#22
0
Wesley
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1~15 | 14 | 16 |
| 2 | 13 | 16~30 | 14 | 16 |
| 27 | 16 | 31~45 | 19 | 14 |
| 17 | 16 | 46~60 | 21 | 14 |
| 15 | 11 | 61~75 | 14 | 7 |
| 25 | 33 | 76~90 | 16 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật