La Liga - 24/01 - 20:00
Rayo Vallecano
1
:
3
Kết thúc
Osasuna
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Asier Osambela
Jon Moncayola Tollar
90+4'
Lucas Torro Marset
Victor Munoz
Pathe Ciss
90+1'
90+1'
Victor Munoz
Jon Moncayola Tollar
Fran Perez
Alvaro Garcia
90'
81'
Abel Bretones
Ante Budimir
81'
Raul Garcia de Haro
Aimar Oroz Huarte
79'
Jorge Herrando
Sergio Camello
Jorge de Frutos Sebastian
72'
Jozhua Vertrouwd
Isaac Palazon Camacho
72'
67'
Asier Osambela
Iker Munoz Cameros
Pedro Diaz Fanjul
67'
Pathe Ciss
Isaac Palazon Camacho
59'
Ilias Akhomach
Carlos Martin
46'
Alexandre Zurawski
Oscar Valentín
46'
38'
Iker Munoz Cameros
29'
Ante Budimir
Jorge Herrando
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
666
666
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
4
4
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
54
54
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 60.5% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#33
5.5
Vertrouwd J.
#12
6.3
Akhomach I.
#21
5.7
Perez F.
#10
5.8
Camello S.
#8
0
Trejo O.
#5
0
Luiz Felipe
#17
0
Lopez U.
#15
0
Gumbau G.
#1
0
Cardenas D.
#11
0
Nteka R.
#23
6.3
Bretones A.
#29
7.1
Osambela A.
#11
0
Barja K.
#15
0
Moro R.
#16
0
Gomez M.
#6
6.1
Torro L.
#41
0
Arguibide I.
#13
0
Fernandez A.
#3
0
Cruz J.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 11 | 1~15 | 16 | 0 |
| 12 | 2 | 16~30 | 5 | 18 |
| 18 | 26 | 31~45 | 13 | 13 |
| 11 | 4 | 46~60 | 22 | 18 |
| 18 | 7 | 61~75 | 16 | 26 |
| 27 | 40 | 76~90 | 25 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật