La Liga - 28/02 - 20:00
Rayo Vallecano
1
:
1
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Selton Sanchez
Oihan Sancet
86'
Mikel Vesga
Mikel Jauregizar
Alexandre Zurawski
Ilias Akhomach
86'
Ilias Akhomach
85'
73'
Gorosabel
Jesus Areso
71'
Aymeric Laporte
Oscar Guido Trejo
Isaac Palazon Camacho
69'
65'
Oihan Sancet
Oscar Valentín
Nobel Mendy
61'
Fran Perez
Alvaro Garcia
61'
Unai Lopez Cabrera
Gerard Gumbau
61'
59'
Alejandro Rego
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
47'
Inaki Williams Dannis
Alejandro Berenguer Remiro
46'
Alejandro Berenguer Remiro
Unai Gomez
Isaac Palazon Camacho
40'
39'
Mikel Jauregizar
Alvaro Garcia
36'
Jorge de Frutos Sebastian
35'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
589
589
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
75
75
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
39
39
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
6
Lopez U.
#21
6
Perez F.
#4
6.3
Diaz P.
#23
6.4
Valentin O.
#20
0
Balliu I.
#8
0
Trejo O.
#5
0
Luiz Felipe
#14
0
Martin C.
#3
0
Chavarria P.
#1
0
Cardenas D.
#11
0
Nteka R.
#2
6.2
Gorosabel A.
#7
6.9
Berenguer A.
#30
6.4
Rego A.
#44
5.9
Sanchez S.
#15
0
Inigo Lekue
#23
0
Navarro R.
#4
0
Paredes A.
#22
0
Serrano N.
#27
0
Padilla A.
#25
0
Izeta
#19
0
Boiro A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 10 | 1~15 | 14 | 12 |
| 6 | 12 | 16~30 | 11 | 12 |
| 25 | 23 | 31~45 | 14 | 22 |
| 10 | 7 | 46~60 | 21 | 18 |
| 17 | 17 | 61~75 | 11 | 11 |
| 29 | 23 | 76~90 | 26 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật