VĐQG Thái Lan - 03/05 - 18:30
Ratchaburi FC
6
:
1
Kết thúc
Rayong FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Siwakorn Jakkuprasat
Tossawat Limwanasthian
86'
Njiva Rakotoharimalala
85'
Faiq Bolkiah
Thanawat Suengchitthawon
83'
83'
Thanphisit Hempandan
Ryoma Ito
Njiva Rakotoharimalala
Jakkraphan Kaewprom
80'
72'
Keven Aleman
66'
Matee Sarakum
Weslen Junior
Jaroensak Wonggorn
Jesse Curran
63'
Kevin Deeromram
Sidcley Ferreira Pereira
63'
Njiva Rakotoharimalala
Tossawat Limwanasthian
59'
53'
Ryoma Ito
46'
Keven Aleman
Seksan Ratree
46'
Maxx Creevey
Kritsada Nontharath
Jakkraphan Kaewprom
Chotipat Poomkeaw
46'
Njiva Rakotoharimalala
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
45+1'
36'
Saharat Sontisawat
Ittiprasert.P
14'
Weslen Junior
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
10'
Chotipat Poomkeaw
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
122
122
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
10
10
Chuyền bóng
822
822
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#29
0
Chiamudom K.
#23
0
Deeromram K.
#16
0
Chakkuprasart S.
#10
0
Kaewprom J.
#19
0
Peenagatapho S.
#33
0
Promjan P.
#15
0
Promrak A.
#37
0
Srisuwan K.
#24
0
Wonggorn J.
#97
0
Wongmeema U.
#18
0
Yor-Yoey T.
#66
0
Nonthawat Bathong
#23
0
Maxx Creevey
#31
0
Harape P.
#13
0
Hempandan T.
#20
0
Justiniano L.
#10
0
Somkaet Kunmee
#11
0
Pongsuwan S.
#7
0
Sarakum M.
#15
0
Sontisawat S.
#36
0
Srisupha W.
#80
0
Wattanapong Withunat
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 12 | 1~15 | 20 | 11 |
| 14 | 14 | 16~30 | 15 | 13 |
| 11 | 8 | 31~45 | 12 | 26 |
| 23 | 14 | 46~60 | 12 | 22 |
| 11 | 8 | 61~75 | 17 | 8 |
| 25 | 42 | 76~90 | 17 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật