VĐQG Thái Lan - 18/01 - 18:30
Ratchaburi FC
1
:
0
Kết thúc
Nakhon Ratchasima
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Suporn Peenagatapho
Sidcley Ferreira Pereira
90+3'
Tossawat Limwanasthian
90+2'
Tossawat Limwanasthian
Gleyson Garcia de Oliveira
83'
77'
Worrapob Taveesuk
Hein Phyo Win
77'
Wendel
Jork Becerra
77'
Nattawut Jaroenboot
Charalampos Charalampous
Jaroensak Wonggorn
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
66'
Siwakorn Jakkuprasat
Kevin Deeromram
66'
65'
Rattasat Bangsungnoen
Leon James
Kritsanon Srisuwan
63'
60'
Yuki Kusano
Mateus Lima Cruz
59'
Jork Becerra
Adisorn Promrak
50'
Adisorn Promrak
Sidcley Ferreira Pereira
39'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
152
152
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
857
857
Phạm lỗi
18
18
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
43
43
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
16
16
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 2 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#29
0
Chiamudom K.
#16
0
Chakkuprasart S.
#4
0
Khemdee J.
#28
0
Limwannasthian T.
#99
0
Pathom-attakul K.
#19
0
Peenagatapho S.
#88
0
Poomkeaw C.
#33
0
Promjan P.
#98
0
#8
0
Suengchitthawon T.
#24
0
Wonggorn J.
#18
0
Yor-Yoey T.
#6
0
Gallagher J.
#22
0
Pongsakron Hanrattana
#45
0
Anusak Jaiphet
#21
0
Jaroenboot N.
#25
0
Kusano Y.
#39
0
Watcharin Nuengprakaew
#1
0
Phatcharaphong Prathumma
#30
0
Punnathat P.
#99
0
Singsook P.
#15
0
Worrapob Taveesuk
#35
0
Wendel
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 10 | 1~15 | 5 | 9 |
| 16 | 20 | 16~30 | 13 | 9 |
| 10 | 16 | 31~45 | 16 | 11 |
| 21 | 13 | 46~60 | 16 | 24 |
| 15 | 20 | 61~75 | 13 | 14 |
| 26 | 20 | 76~90 | 30 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật