VĐQG Thái Lan - 19/09 - 18:00
Rasi Salai United
1
:
1
Kết thúc
Lamphun Warrior
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
85'
Surat Suriyachai
Luís Felipe
Wichit Kongsinkaew
Gilberto Macedo de Macena
81'
Yingyong Butngam
77'
Piyawat Petra
Nattapon Yongsakool
77'
Gabriel Davis dos Santos
68'
66'
Arnold Suew
Athit Stephen Berg
66'
Purachet Thodsanid
Christian Ilic
Matias Panigazzi
Jakkit Palapon
46'
Gilberto Macedo de Macena
Gabriel Davis dos Santos
35'
24'
Wittaya Moonwong
Nattapon Yongsakool
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
124
124
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
792
792
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
64
64
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#16
0
Natthaphob Chaimongkhon
#28
6.5
Thanongsak Khrutthasarn
#9
0
Kim Ji Min
#44
0
Kongsinkaew W.
#2
0
Malapun Nattapon
#4
0
Chotika Mueanta
#35
6.2
Panigazzi M.
#93
6.6
Piyawat Petra
#30
0
Thitiphong Photumtha
#1
0
Kiattisak Pimyotha
#8
0
Natchanon Yongsakool
#77
0
Abdulrahman Kelani A.K. Essadi
#21
0
Noiwilai N.
#4
0
Jonas Schwabe
#82
7.2
Arnold Suew
#10
0
Suriyachai.S
#32
0
Baworn Tapla
#18
6.6
Purachet Thodsanid
#75
0
Phumeworapol Wannabutr
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 1~15 | 17 | 13 |
| 8 | 13 | 16~30 | 11 | 11 |
| 23 | 21 | 31~45 | 14 | 13 |
| 8 | 26 | 46~60 | 8 | 6 |
| 10 | 7 | 61~75 | 14 | 13 |
| 41 | 21 | 76~90 | 32 | 39 |
Dự đoán
Tin nổi bật