VĐQG Trung Quốc - 02/08 - 17:00
Qingdao West Coast
2
:
0
Kết thúc
Qingdao Hainiu
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Junshuai Liu
Xie Chujun Alexander
Peng Xinli
87'
85'
Suda Li
83'
Sun Zheng Ao
Ailinizhaer Luoheman
Dong Yu
80'
79'
Cong Yang
Song Wenjie
75'
Suda Li
Jingchao Meng
Zhang Xiuwei
71'
He Longhai
Wang Gengrui
71'
67'
Liu XinYu
Lin Chuangyi
67'
Sun Zheng Ao
Song Long
Samir Memisevic
Davidson
64'
63'
Song Long
55'
Ngan Chuck Pan
Carlos Strandberg
Nelson Luz
Nan Song
46'
46'
Junshuai Liu
Jin Yangyang
Wang Gengrui
45+1'
Peng Xinli
Dong Yu
40'
Nan Song
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
708
708
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
7
7
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.5 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
6.8
He Longhai
#21
6.7
Meng Jingchao
#4
6.6
Ailinizhaer Luoheman
#31
0
Xie Chujun Alexander
#26
0
Liu Shibo
#37
0
Dong Hang
#36
0
Sun Jie
#32
0
Ding Haifeng
#29
0
Jia W.
#6
0
Jin S.
#27
0
Asqer A.
#24
6.4
Ngan C.
#14
6.4
Sun Zheng''ao
#9
6.7
Liu X.
#22
6.5
Yang Cong
#1
0
Liu Jun
#17
0
Wang Qiao
#33
0
Liu Jiashen
#16
0
Li Hailong
#39
0
Li S.
#47
0
Zheng Chuanhui
#53
0
Jingyao Cui
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 22 | 1~15 | 14 | 10 |
| 23 | 5 | 16~30 | 8 | 20 |
| 15 | 13 | 31~45 | 17 | 15 |
| 15 | 9 | 46~60 | 12 | 23 |
| 13 | 18 | 61~75 | 14 | 10 |
| 23 | 30 | 76~90 | 31 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật