VĐQG Trung Quốc - 23/08 - 18:35

Qingdao Hainiu
0
:
2
Kết thúc

Shanghai Shenhua
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Liu Chengyu
Joao Carlos Teixeira
90+4'
Yu Hanchao
Chan Shinichi
90+3'
Xiao kun
90+3'
90+2'
Sha Yibo
Junshuai Liu
88'
85'
Zhu Chenjie
83'
Liu Chengyu
Luis Miguel Nlavo Asue
Che Shiwei
Mewlan Mijit
78'
Luo Senwen
Filipe Augusto Carvalho Souza
78'
77'
Gao Tianyi
Xiao kun
Lin Chuangyi
63'
Junshuai Liu
60'
59'
Luis Miguel Nlavo Asue
Song Long
Suowei Wei
53'
Zhang Chi
Yonghao Jin
46'
46'
Ibrahim Amadou
Nicholas Yennaris
46'
Yu Hanchao
Andre Luis Silva de Aguiar
46'
Xu Haoyang
Wellington Alves da Silva
45+1'
45'
Luis Miguel Nlavo Asue
42'
Joao Carlos Teixeira
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
116
116
Sút ngoài cầu môn
22
22
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
835
835
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
26
26
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
27
27
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
35
35
Cắt bóng
22
22
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1 | Bàn thắng | 2.2 |
1.6 | Bàn thua | 1.7 |
12.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
4.5 | Phạt góc | 7.2 |
1.9 | Thẻ vàng | 2 |
12.3 | Phạm lỗi | 13.9 |
51.8% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân

5-4-1












5-4-1
Cầu thủ dự bị

#23

6.4
Song Long
#2

6.2
Xiao Kun
#31

6.6
Luo Senwen
#30

6.2
Che Shiwei
#5

6.1
Sha Yibo
#28

0
Mu Pengfei
#1

0
Liu Jun
#16

0
Li Hailong
#27

0
Zheng Long
#38

0
Chun Anson Wong
#10

0
Feng Boyuan

#20

7.4
Yu Hanchao
#43

6.6
Haoyu Yang
#33

6.8
Wang Haijian
#34

7.5
Liu Chengyu
#41

0
Zhengkai Zhou
#30

0
Bao Y.
#32

0
Fulangxisi Aidi
#2

0
Wang S.
#3

0
Jin Shunkai
#16

0
Yang Zexiang
#45

0
Jiawen Han
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
21 | 7 | 1~15 | 14 | 11 |
14 | 16 | 16~30 | 16 | 18 |
14 | 19 | 31~45 | 10 | 13 |
10 | 13 | 46~60 | 22 | 18 |
14 | 10 | 61~75 | 14 | 13 |
25 | 30 | 76~90 | 20 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật