VĐQG Trung Quốc - 08/08 - 18:00
Arema Malang
Qingdao Hainiu
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Shanghai Shenhua
Sự kiện trực tiếp
Yonghao Jin
90+6'
86'
Yang Shuai
Luis Miguel Nlavo Asue
82'
Saulo Rodrigues da Silva
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Junshuai Liu
82'
76'
Wu Qipeng
Gao Tianyi
Qiao Wang
Song Long
70'
Carlos Strandberg
Lin Chuangyi
70'
Hailong Li
Zixian Wei
57'
Song Wenjie
Liu Guobao
57'
54'
Xu Haoyang
Luis Miguel Nlavo Asue
Junshuai Liu
Nemanja Andjelkovic
48'
46'
Xu Haoyang
Xie PengFei
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
816
816
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.9
1.6 Bàn thua 1.4
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
5.5 Phạt góc 4.7
3.8 Thẻ vàng 2
14.5 Phạm lỗi 9.9
49.1% Kiểm soát bóng 45.6%
Đội hình ra sân
Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
4-2-3-1
avatar
28 Mu Pengfei
avatar
23Song Long
avatar
26Nemanja Andjelkovic
avatar
4Jin Yangyang
avatar
37Zixian Wei
avatar
6Malcom Sylas Edjouma
avatar
31Luo Senwen
avatar
34Yonghao Jin
avatar
8Lin Chuangyi
avatar
7Yaw Yeboah
avatar
21Liu Guobao
avatar
19
avatar
17
avatar
9
avatar
30
avatar
33
avatar
15
avatar
13
avatar
6
avatar
5
avatar
27
avatar
1
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
#16
Li Hailong
6.7
Li Hailong
#19
Song Wenjie
6.5
Song Wenjie
#17
Wang Qiao
7.1
Wang Qiao
#10
Carlos Strandberg
6.4
Carlos Strandberg
#1
Liu Jun
0
Liu Jun
#39
Li S.
0
Li S.
#33
Liu Jiashen
0
Liu Jiashen
#20
Gong R.
0
Gong R.
#24
Ngan C.
0
Ngan C.
#22
Yang Cong
0
Yang Cong
#9
Liu X.
0
Liu X.
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
#38
Wu Qipeng
6.5
Wu Qipeng
#11
Saulo Mineiro
6.2
Saulo Mineiro
#26
Yang Shuai
6.6
Yang Shuai
#24
Ma Z.
0
Ma Z.
#25
Zhu Y.
0
Zhu Y.
#16
Yang Zexiang
0
Yang Zexiang
#2
Wang S.
0
Wang S.
#36
Ming Huang
0
Ming Huang
#45
Han Jiawen
0
Han Jiawen
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
22 8 1~15 14 9
8 16 16~30 10 11
11 23 31~45 20 22
8 17 46~60 20 20
13 8 61~75 12 9
36 23 76~90 22 25