VĐQG Trung Quốc - 26/04 - 16:00
Arema Malang
Qingdao Hainiu
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Shandong Taishan
Sự kiện trực tiếp
Malcom Sylas Edjouma
36'
Song Wenjie
31'
Lin Chuangyi
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
81
81
Tấn công nguy hiểm
29
29
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
5
5
Chuyền bóng
325
325
Phạm lỗi
5
5
Việt vị
5
5
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
16
16
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
27
27
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.6
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
5.1 Phạt góc 5.8
1.5 Thẻ vàng 2.5
13.5 Phạm lỗi 18
45.5% Kiểm soát bóng 51.8%
Đội hình ra sân
Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
4-2-3-1
avatar
28 Mu Pengfei
avatar
29Suda Li
avatar
26Nemanja Andjelkovic
avatar
4Jin Yangyang
avatar
37Zixian Wei
avatar
6Malcom Sylas Edjouma
avatar
31Luo Senwen
avatar
11Ahmed El Messaoudi
avatar
8Lin Chuangyi
avatar
7Yaw Yeboah
avatar
19Song Wenjie
avatar
19
avatar
22
avatar
11
avatar
10
avatar
37
avatar
8
avatar
3
avatar
23
avatar
35
avatar
7
avatar
36
Shandong Taishan Shandong Taishan
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
#1
Liu Jun
0
Liu Jun
#3
Liu Junshuai
0
Liu Junshuai
#14
Sun Zheng''ao
0
Sun Zheng''ao
#17
Wang Qiao
0
Wang Qiao
#23
Song Long
0
Song Long
#18
Wu X.
0
Wu X.
#24
Ngan C.
0
Ngan C.
#30
Che Shiwei
0
Che Shiwei
#34
Jin Yonghao
0
Jin Yonghao
#47
Zheng Chuanhui
0
Zheng Chuanhui
#10
Carlos Strandberg
0
Carlos Strandberg
Shandong TaishanShandong Taishan
#1
Yu Jinyong
0
Yu Jinyong
#2
Yang R.
0
Yang R.
#15
Shi Songchen
0
Shi Songchen
#6
Wang Tong
0
Wang Tong
#5
Zheng Zheng
0
Zheng Zheng
#21
Liu Binbin
0
Liu Binbin
#24
Duan Liuyu
0
Duan Liuyu
#34
Yin J.
0
Yin J.
#29
Chen Pu
0
Chen Pu
#41
Lu Junwei
0
Lu Junwei
#9
Cryzan
0
Cryzan
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 13 1~15 13 11
5 9 16~30 5 9
10 24 31~45 18 19
13 16 46~60 24 11
10 16 61~75 13 19
37 19 76~90 24 28