VĐQG Trung Quốc - 17/04 - 18:00
Arema Malang
Qingdao Hainiu
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Qingdao West Coast
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Abdul-Aziz Yakubu
Che Shiwei
Ahmed El Messaoudi
90+2'
Song Wenjie
Carlos Strandberg
85'
Ngan Chuck Pan
Luo Senwen
85'
79'
Afrden Asqer
Peng Wang
79'
Song Haoyu
Dong Yu
75'
Peng Wang
46'
Samir Memisevic
Liu Xiaolong
Sun Zheng Ao
Malcom Sylas Edjouma
46'
Kuang Zhaolei
Lin Chuangyi
45+1'
Jin Yangyang
40'
23'
Wang Gengrui
He Longhai
Yaw Yeboah
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
706
706
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
36
36
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
60
60
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 1.7
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 13
5.2 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 2.3
14.2 Phạm lỗi 15
46% Kiểm soát bóng 42.6%
Đội hình ra sân
Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu
4-2-3-1
avatar
28 Mu Pengfei
avatar
29Suda Li
avatar
26Nemanja Andjelkovic
avatar
4Jin Yangyang
avatar
37Zixian Wei
avatar
6Malcom Sylas Edjouma
avatar
31Luo Senwen
avatar
11Ahmed El Messaoudi
avatar
8Lin Chuangyi
avatar
7Yaw Yeboah
avatar
10Carlos Strandberg
avatar
9
avatar
25
avatar
11
avatar
10
avatar
45
avatar
21
avatar
19
avatar
15
avatar
23
avatar
20
avatar
16
Qingdao West Coast Qingdao West Coast
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
#14
Sun Zheng''ao
6.6
Sun Zheng''ao
#24
Ngan C.
6.5
Ngan C.
#19
Song Wenjie
6.6
Song Wenjie
#30
Che Shiwei
0
Che Shiwei
#1
Liu Jun
0
Liu Jun
#43
Jappar Mewlan
0
Jappar Mewlan
#3
Liu Junshuai
0
Liu Junshuai
#23
Song Long
0
Song Long
#17
Wang Qiao
0
Wang Qiao
#18
Wu X.
0
Wu X.
#47
Zheng Chuanhui
0
Zheng Chuanhui
Qingdao West CoastQingdao West Coast
#5
Memisevic S.
6.9
Memisevic S.
#13
Song Haoyu
6.5
Song Haoyu
#27
Asqer A.
6.6
Asqer A.
#29
Jia W.
0
Jia W.
#26
Liu Shibo
0
Liu Shibo
#37
Dong Hang
0
Dong Hang
#33
Zhicheng Liu
0
Zhicheng Liu
#3
Zhao Honglue
0
Zhao Honglue
#36
Sun Jie
0
Sun Jie
#30
Zhanpeng Yang
0
Zhanpeng Yang
#18
Braunshtain B.
0
Braunshtain B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
23 11 1~15 14 17
7 13 16~30 9 8
10 11 31~45 18 15
12 19 46~60 20 10
10 16 61~75 12 15
35 25 76~90 24 30