FIFA World Cup - 14/06 - 02:00
Qatar
1
:
1
Kết thúc
Thụy Sĩ
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Boualem Khoukhi
Homam Ahmed
90+4'
89'
Ardon Jashari
Remo Freuler
89'
Miro Muheim
Ricardo Rodriguez
Hassan Khalid Al-Haydos
Edmilson Junior Paulo da Silva
88'
79'
Zeki Amdouni
Ruben Vargas
Mohamed Almanai
Assim Omer Al Haj Madibo
79'
65'
Fabian Rieder
Michel Aebischer
65'
Johan Manzambi
Dan Ndoye
Ahmed Alaaeldin Abdelmotaal
Yusuf Abdurisag
60'
Karim Boudiaf
Jassem Gaber Abdulsallam
60'
Ahmed Fathi
Ayoub Al-Oui
60'
42'
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Jassem Gaber Abdulsallam
23'
17'
Breel Donald Embolo
16'
Remo Freuler
Yaghob Eissa Madani
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
850
850
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
23
23
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
14
14
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 60.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#12
6.2
Boudiaf K.
#10
6
Al Haydos H.
#20
6.5
A. Fathi
#26
6.2
M. Al-Mannai
#3
0
L. Mendes
#6
0
Hatem A.
#9
0
Muntari M.
#19
0
A. Ali
#22
0
M. Barsham
#18
0
S. Al-Brake
#21
0
Zakaria S.
#17
0
A. Al-Ganehi
#25
0
Hussain A.
#24
0
Jamshid T. M.
#22
6
Rieder F.
#23
6.3
Amdouni Z.
#14
5.8
Jashari A.
#9
6.1
Manzambi J.
#12
0
Mvogo Y.
#3
0
Widmer S.
#18
0
Comert E.
#26
0
Itten C.
#15
0
Sow D.
#16
0
Fassnacht C.
#19
0
Okafor N.
#21
0
M.Keller
#24
0
Amenda A.
#25
0
Jaquez L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 | 1~15 | 7 | 10 |
| 18 | 26 | 16~30 | 13 | 8 |
| 20 | 23 | 31~45 | 16 | 10 |
| 13 | 8 | 46~60 | 13 | 10 |
| 15 | 13 | 61~75 | 20 | 24 |
| 20 | 18 | 76~90 | 28 | 35 |
Dự đoán
Tin nổi bật