VĐQG Thái Lan - 03/05 - 18:00
Prachuap Khiri Khan
2
:
0
Kết thúc
Uthai Thani FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Lee Jung Hyub
Edgar Antonio Mendez Ortega
86'
82'
Jakkit Wachpirom
Airfan Doloh
Soffan Sanron
Saharat Kanyaroj
81'
Sritong W.
Chaowat Weerachart
80'
Taua Ferreira dos Santos
69'
Taua Ferreira dos Santos
68'
67'
Danai Smart
Kelvin Mateus de Oliveira
Michel
Koki Tsukagawa
58'
49'
Christian Gomis
48'
Kelvin Mateus de Oliveira
James Beresford
46'
Thitathorn Aksornsri
Tann Sirimongkol
46'
Mohamed Eisa
Pavarit Boonmalert
Jirapan Phasukihan
Phanthamit Praphanth
46'
Edgar Antonio Mendez Ortega
30'
Edgar Antonio Mendez Ortega
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
144
144
Tấn công nguy hiểm
46
46
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
779
779
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#74
0
Jensen P.
#9
0
Lee Jeong-Hyeop
#48
0
Mamah J.
#20
0
Michel Lima
#88
0
Jirapan Phasukihan
#47
0
Chitsanuphong Phimpsang
#28
0
Sanron S.
#1
0
Rattanai S.
#21
0
Sorada A.
#44
0
Sritong W.
#2
0
Oussama Thiangkham
#7
0
Eisa M.
#22
0
Kelvin
#14
0
Maundee A.
#92
0
Mheetuam A.
#4
0
Muanmart P.
#82
0
Paibulkijcharoen T.
#11
0
Purisai S.
#71
0
Kristoffer Ryberg
#77
0
Danai Smart
#17
0
Wechpirom J.
#1
0
Thanakorn Waiyawut
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 6 | 1~15 | 10 | 4 |
| 16 | 8 | 16~30 | 4 | 16 |
| 8 | 20 | 31~45 | 13 | 13 |
| 14 | 22 | 46~60 | 13 | 16 |
| 8 | 16 | 61~75 | 21 | 20 |
| 32 | 25 | 76~90 | 36 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật