MLS Mỹ - 17/08 - 09:40

Portland Timbers
2
:
3
Kết thúc

FC Cincinnati
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Gerardo Valenzuela
Stiven Jimenez
90+1'
Alvas Powell
DeAndre Yedlin
Felipe Andres Mora Aliaga
David Ayala
85'
Omir Fernandez
Ariel Lassiter
83'
Dario Zuparic
Kamal Miller
82'
78'
Teenage Hadebe
Miles Robinson
Kevin Kelsy
68'
Cristhian Paredes
60'
59'
Kei Kamara
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
58'
Kenji Mboma
Ender Echenique
Cristhian Paredes
Julio Ortiz
58'
45+2'
Miles Robinson
Kevin Kelsy
Ariel Lassiter
38'
36'
Evander da Silva Ferreira
Matthew Miazga
25'
Pavel Bucha
Evander da Silva Ferreira
Kevin Kelsy
13'
10'
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Pavel Bucha
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
934
934
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
60
60
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
1.1 | Bàn thua | 1.3 |
13.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
4.5 | Phạt góc | 3.5 |
2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
11.1 | Phạm lỗi | 9.1 |
52.1% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Đội hình ra sân

5-4-1












5-4-1
Cầu thủ dự bị

#17

6.3
Paredes C.
#22

6
Fernandez O.
#9

6.2
Mora F.
#21

0
Chara D.
#15

0
Miller E.
#41

0
Pantemis J.
#23

0
Ian Smith
#88

0
Gage Guerra

#2

6.2
Powell A.
#16

6.5
Hadebe T.
#22

6.1
Valenzuela G.
#35

5.9
Mboma K.
#14

0
Smith B.
#13

0
Evan Louro
#3

0
Flores G.
#19

0
Chirilla S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
13 | 16 | 1~15 | 9 | 9 |
8 | 18 | 16~30 | 16 | 11 |
20 | 16 | 31~45 | 18 | 15 |
17 | 10 | 46~60 | 16 | 22 |
20 | 22 | 61~75 | 18 | 15 |
20 | 18 | 76~90 | 18 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật