VĐQG Thái Lan - 24/01 - 19:30
Port FC
2
:
1
Kết thúc
Ratchaburi FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Siwakorn Jakkuprasat
82'
Tossawat Limwanasthian
Kritsanon Srisuwan
82'
Siwakorn Jakkuprasat
Thanawat Suengchitthawon
Sittha Boonlha
Peeradon Chamratsamee
79'
Irfan bin Fandi Ahmad
Rebin Sulaka
79'
Bodin Phala
Teerasak Poeiphimai
71'
Leonardo Kalil Abdala
Brayan Andres Perea Vargas
71'
53'
Jesse Curran
52'
Gleyson Garcia de Oliveira
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
Teerasak Poeiphimai
49'
46'
Denilson Pereira Junior
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
46'
Jaroensak Wonggorn
Jakkraphan Kaewprom
Worachit Kanitsribampen
Sivakorn Tiatrakul
46'
40'
Kevin Deeromram
Gabriel Mutombo
35'
Kritsanon Srisuwan
Brayan Andres Perea Vargas
Sivakorn Tiatrakul
33'
Teerasak Poeiphimai
24'
Falkesgaard M.
21'
9'
Daniel Ting
Kaka Mendes
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
751
751
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#23
0
Boutsingkham H.
#17
0
Fandi I.
#44
0
Kanitsribampen W.
#6
0
Karin C.
#8
0
Kesarat T.
#35
0
Sarawut Konglarp
#7
0
Kalil
#10
0
Phala B.
#38
0
Natthakit Phosri
#9
0
Stephen Berg A.
#16
0
Wongchai C.
#23
0
Deeromram K.
#7
0
Denilson
#16
0
Chakkuprasart S.
#29
0
Tanaset Jintapaputanasiri
#28
0
Limwannasthian T.
#19
0
Peenagatapho S.
#88
0
Poomkeaw C.
#33
0
Promjan P.
#24
0
Wonggorn J.
#97
0
Wongmeema U.
#18
0
Yor-Yoey T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 10 | 1~15 | 16 | 2 |
| 20 | 16 | 16~30 | 12 | 13 |
| 15 | 10 | 31~45 | 16 | 16 |
| 12 | 22 | 46~60 | 12 | 16 |
| 13 | 16 | 61~75 | 20 | 13 |
| 26 | 23 | 76~90 | 24 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật