VĐQG Thái Lan - 06/03 - 19:00
Port FC
3
:
0
Kết thúc
Lamphun Warrior
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Anan Yodsangwal
Leonardo Kalil Abdala
Brayan Andres Perea Vargas
86'
Chanukan Karin
Noboru Shimura
81'
Chaiyawat Buran
Bodin Phala
81'
75'
Peniel Kokou Mlapa
Mohammed Osman
Lucas Costa da Silva,Lucas Tocantins
Kaka Mendes
67'
Tanaboon Kesarat
Sivakorn Tiatrakul
67'
55'
Willen Mota Inacio
46'
Tawan Khotsupho
Baworn Tapla
46'
Aly Cissokho
Ralph Machado Dias
Sivakorn Tiatrakul
46'
Peerawat Akkratum
44'
Brayan Andres Perea Vargas
23'
Bodin Phala
Brayan Andres Perea Vargas
11'
Worachit Kanitsribampen
6'
Worachit Kanitsribampen
Kaka Mendes
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
827
827
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 7.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#26
0
Chaiyawat Buran
#17
0
Fandi I.
#30
0
Hongkhiao T.
#6
0
Karin C.
#8
0
Kesarat T.
#7
0
Kalil
#27
0
Lucas Tocantins
#38
0
Natthakit Phosri
#9
0
Stephen Berg A.
#16
0
Wongchai C.
#1
0
Yos S.
#89
0
Churok T.
#22
0
Aly Cissokho
#9
0
Daniels K.
#19
0
Tawan Khotsupho
#6
0
Lated T.
#18
0
Peniel Mlapa
#31
0
Thirawooth Sruanson
#25
0
Suriyachai.S
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 9 | 1~15 | 8 | 10 |
| 18 | 12 | 16~30 | 12 | 6 |
| 18 | 19 | 31~45 | 20 | 17 |
| 11 | 26 | 46~60 | 16 | 12 |
| 12 | 7 | 61~75 | 12 | 12 |
| 23 | 19 | 76~90 | 29 | 40 |
Dự đoán
Tin nổi bật